- 1 新しい町でThị trấn mới
- 2 アルバイトをさがすTìm việc làm thêm
- 3 旅行のじゅんびChuẩn bị đi du lịch
- 4 作ってみようThử nấu ăn nào
- 5 部屋をかたづけようDọn phòng nào
- 6 これからの目標Mục tiêu của tôi
- 7 出張の前にTrước chuyến công tác
- 8 明日は雨かもしれないNgày mai có thể mưa
- 9 道をおしえてHỏi đường
- 10 どれを買えばいい?Nên mua cái nào?
- 11 運動しても…Dù tập thể dục…
- 12 町のボランティアTình nguyện trong thị trấn
- 13 話せるようになったBây giờ tôi nói được rồi
- 14 いい習慣Thói quen tốt
- 15 おめでとう、ありがとうChúc mừng và cảm ơn
- 16 たすけてもらった日Ngày tôi được giúp đỡ
- 17 中学校の思い出Kỷ niệm thời trung học cơ sở
- 18 おいしそうなパンBánh mì trông ngon
- 19 お祭りの夜Đêm lễ hội
- 20 スマホは使いやすい?Smartphone có dễ dùng không?
- 21 趣味をはじめるBắt đầu sở thích
- 22 いま着いたところTôi vừa đến
- 23 るすの間にTrong lúc tôi vắng nhà
- 24 しめきりまでにTrước hạn nộp
- 25 「方言」という言葉Từ 「phương ngữ」
- 26 かわっていく町Thị trấn đang đổi thay
- 27 わたしはこれにしますTôi chọn cái này
- 28 ルールを守ろうHãy tuân thủ quy tắc
- 29 先生がおっしゃったĐiều thầy nói
- 30 会社をたずねるThăm công ty
Tổng hợp ngữ pháp JLPT N4 · Đề thi thử JLPT N4 số 1
Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí
Tải trên App Store