Khóa JLPT N4: 30 bài học mỗi ngày

Hội thoại hằng ngày: thể thông thường, câu điều kiện, cho và nhận, bị động và sai khiến.

Nhập mônN5N4N3N2N1

Khoảng 25 phút · 8 từ · ngữ pháp · bài đọc · quiz · 0/30 bài

  1. 1 新しい町でThị trấn mới
  2. 2 アルバイトをさがすTìm việc làm thêm
  3. 3 旅行のじゅんびChuẩn bị đi du lịch
  4. 4 作ってみようThử nấu ăn nào
  5. 5 部屋をかたづけようDọn phòng nào
  6. 6 これからの目標Mục tiêu của tôi
  7. 7 出張の前にTrước chuyến công tác
  8. 8 明日は雨かもしれないNgày mai có thể mưa
  9. 9 道をおしえてHỏi đường
  10. 10 どれを買えばいい?Nên mua cái nào?
  11. 11 運動しても…Dù tập thể dục…
  12. 12 町のボランティアTình nguyện trong thị trấn
  13. 13 話せるようになったBây giờ tôi nói được rồi
  14. 14 いい習慣Thói quen tốt
  15. 15 おめでとう、ありがとうChúc mừng và cảm ơn
  16. 16 たすけてもらった日Ngày tôi được giúp đỡ
  17. 17 中学校の思い出Kỷ niệm thời trung học cơ sở
  18. 18 おいしそうなパンBánh mì trông ngon
  19. 19 お祭りの夜Đêm lễ hội
  20. 20 スマホは使いやすい?Smartphone có dễ dùng không?
  21. 21 趣味をはじめるBắt đầu sở thích
  22. 22 いま着いたところTôi vừa đến
  23. 23 るすの間にTrong lúc tôi vắng nhà
  24. 24 しめきりまでにTrước hạn nộp
  25. 25 「方言」という言葉Từ 「phương ngữ」
  26. 26 かわっていく町Thị trấn đang đổi thay
  27. 27 わたしはこれにしますTôi chọn cái này
  28. 28 ルールを守ろうHãy tuân thủ quy tắc
  29. 29 先生がおっしゃったĐiều thầy nói
  30. 30 会社をたずねるThăm công ty

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store