- 1 はじめましてRất vui được gặp bạn
- 2 わたしのかぞくGia đình tôi
- 3 これは何ですかCái này là gì?
- 4 トイレはどこですかNhà vệ sinh ở đâu?
- 5 何を食べますかBạn ăn gì?
- 6 電車で行きますTôi đi bằng tàu
- 7 わたしの一日Một ngày của tôi
- 8 きのうのアルバイトHôm qua ở công việc bán thời gian
- 9 わたしのへやPhòng của tôi
- 10 どんなまちですかThị trấn của bạn như thế nào?
- 11 りょこうはどうでしたかChuyến đi của bạn thế nào?
- 12 くつがほしいですTôi muốn đôi giày
- 13 いっしょに見ませんかBạn có muốn xem cùng không?
- 14 てつだいましょうかTôi giúp bạn nhé?
- 15 道をおしえてくださいLàm ơn chỉ đường cho tôi
- 16 入ってもいいですかTôi vào được không?
- 17 あさのじゅんびChuẩn bị buổi sáng
- 18 どうしましたかBạn sao vậy?
- 19 しゅくだいがありますTôi có bài tập về nhà
- 20 わたしのしゅみSở thích của tôi
- 21 りょこうの前にTrước chuyến đi
- 22 休みの日Những ngày nghỉ của tôi
- 23 友だちと話すTán gẫu với bạn
- 24 どうおもいますかBạn nghĩ sao?
- 25 雨ですからVì trời đang mưa
- 26 子どものときKhi tôi còn nhỏ
- 27 日本のきせつCác mùa ở Nhật Bản
- 28 レストランでỞ nhà hàng
- 29 あしたの天気Thời tiết ngày mai
- 30 日本の一年Một năm ở Nhật Bản
Tổng hợp ngữ pháp JLPT N5 · Đề thi thử JLPT N5 số 1
Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí
Tải trên App Store