- 1 ひらがな① あ〜そHiragana 1: từ あ đến そ
- 2 ひらがな② た〜ほHiragana 2: từ た đến ほ
- 3 ひらがな③ ま〜んHiragana 3: từ ま đến ん
- 4 てんてんの おとÂm có hai chấm: ga, za, da
- 5 「ば」と「ぱ」Ba và pa
- 6 ちいさい「ゃ・ゅ・ょ」ゃ, ゅ, ょ nhỏ
- 7 にんじゃと じんじゃNinja và jinja
- 8 ちいさい「っ」と のばす おとっ nhỏ và âm dài
- 9 カタカナ① ア〜ソKatakana 1: từ ア đến ソ
- 10 カタカナ② タ〜ホKatakana 2: từ タ đến ホ
- 11 カタカナ③ マ〜ンKatakana 3: từ マ đến ン
- 12 カタカナ④ ガ・ザ・ダKatakana 4: ga, za, da
- 13 カタカナ⑤ バ・パと「ッ」Katakana 5: ba, pa và ッ nhỏ
- 14 カタカナ⑥ シャ・チュ・キョKatakana 6: sha, chu, kyo
- 15 カタカナ⑦ ジュ・ファ・ティKatakana 7: ju, fa, ti
- 16 おはよう!Chào buổi sáng!
- 17 はじめましてRất vui được gặp bạn
- 18 一、二、三Một, hai, ba
- 19 なんさいですかBạn bao nhiêu tuổi?
- 20 これは いくらですかCái này bao nhiêu tiền?
- 21 いま なんじですかBây giờ mấy giờ?
- 22 きょうは なんよう日?Hôm nay là thứ mấy?
- 23 わたしの かぞくGia đình tôi
- 24 あの 人は だれですかNgười kia là ai?
- 25 いただきますItadakimasu: ăn thôi
- 26 日本ごを べんきょうしますTôi học tiếng Nhật
- 27 大きい? 小さい?To hay nhỏ?
- 28 山と 川Núi và sông
- 29 どこに ありますかỞ đâu?
- 30 わたしの 一日Một ngày của tôi
Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí
Tải trên App Store