- 1 新しい職場へBắt đầu công việc mới
- 2 趣味で広がる世界Thế giới mở rộng nhờ sở thích
- 3 駅前をどう変える?Chúng ta nên thay đổi khu ga như thế nào?
- 4 手順どおりに進めようTiến hành đúng quy trình
- 5 お客さまの声Tiếng nói của khách hàng
- 6 まさかの逆転Một cú lội ngược dòng bất ngờ
- 7 だれでも参加できますAi cũng có thể tham gia
- 8 宿選びの決め手Chọn chỗ nghỉ
- 9 海のごみを考えるNghĩ về rác đại dương
- 10 部屋探しTìm căn hộ
- 11 やると決めたからにはMột khi đã quyết
- 12 体にいいからといってChỉ vì tốt cho sức khỏe
- 13 地名のふしぎBí ẩn của tên địa danh
- 14 あの人のことだからBiết người đó
- 15 ごめん、寝坊しちゃってXin lỗi, tôi ngủ quên
- 16 もしできるならGiá mà tôi có thể
- 17 長くやればいいわけじゃないDài hơn không phải lúc nào cũng tốt hơn
- 18 中止のお知らせThông báo hủy
- 19 お問い合わせ窓口Quầy tiếp nhận hỏi đáp của khách
- 20 科学が描く未来Tương lai khoa học tưởng tượng
- 21 財布がない!Ví của tôi mất rồi!
- 22 休むどころじゃないKhông có thời gian nghỉ
- 23 急に降ってきたĐột nhiên mưa như trút
- 24 決まり次第ご連絡しますTôi sẽ báo ngay khi quyết định
- 25 けがから復帰までTừ chấn thương đến trở lại
- 26 変わりつつある働き方Cách làm việc đang thay đổi
- 27 人が減っていく町Một thị trấn đang ngày càng nhỏ lại
- 28 本日限りのセールGiảm giá chỉ trong một ngày
- 29 その情報、本当?Thông tin đó có đúng không?
- 30 食べ物を長持ちさせるGiữ đồ ăn lâu hơn
Tổng hợp ngữ pháp JLPT N2 · Đề thi thử JLPT N2 số 1
Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí
Tải trên App Store