ノート
のーと
vở
あおい ノート
Một cuốn vở xanh.
Nhập môn Ngày 10
Học katakana từ タ đến ホ. Bạn sẽ đọc được các từ thường dùng như ノート (vở) và コーヒー (cà phê).
Khoảng 25 phút · 8 từ · ngữ pháp · bài đọc · quiz
ノート
のーと
vở
あおい ノート
Một cuốn vở xanh.
テスト
てすと
bài kiểm tra
むずかしい テスト
Một bài kiểm tra khó.
テニス
てにす
quần vợt
あさ、テニス。
Chơi tennis buổi sáng.
コーヒー
こーひー
cà phê
あつい コーヒー
Cà phê nóng.
タクシー
たくしー
taxi
たかい タクシー
Một chuyến taxi đắt.
ナイフ
ないふ
dao
あぶない! ナイフ!
Cẩn thận! Có dao!
スカート
すかーと
váy
あかい スカート
Một chiếc váy đỏ.
セーター
せーたー
áo len
しろい セーター
Một chiếc áo len trắng.
あさ。むずかしい テスト。Buổi sáng. Một bài kiểm tra khó.
しろい セーター。あかい スカート。ノート。Một chiếc áo len trắng. Một chiếc váy đỏ. Một cuốn vở.
あつい コーヒー。ゆっくり、ゆっくり……。Cà phê nóng. Chậm thôi, chậm thôi...
あっ! コーヒー!Ối! Cà phê!
しろい セーター……?Chiếc áo len trắng...?
ちゃいろい セーター!Một chiếc áo len nâu!
Chạm vào một dòng để xem bản dịch.
R1あさ。( ) テスト。
Đáp án: 3 むずかしい
Dòng 1 nói あさ。むずかしい テスト。 (Buổi sáng. Một bài kiểm tra khó.)
R2さいご。「( ) セーター!」
Đáp án: 1 ちゃいろい
Dòng cuối nói ちゃいろい セーター! (Một chiếc áo len nâu!) Cà phê đổ ra, nên áo len trắng thành màu nâu.
1ト
Đáp án: 2 to
ト đọc là to. ka là カ, ta là タ, và ho là ホ.
2tsu
Đáp án: 4 ツ
tsu là ツ. Nó trông giống シ (shi), nhưng ở ツ hai chấm nằm cạnh nhau phía trên và nét đi từ trên xuống. ソ là so, và ノ là no.
3ネ
Đáp án: 1 ne
ネ đọc là ne, cùng âm với hiragana ね. ホ là ho, タ là ta, và ニ là ni.
4フ
Đáp án: 3 fu
フ đọc là fu, như trong ナイフ (dao). Hãy cẩn thận: ク (ku) trông giống.
5テニス
Đáp án: 1 tenisu
テ là te, ニ là ni, và ス là su, nên テニス đọc là tenisu (tennis).
6nōto
Đáp án: 4 ノート
no là ノ, âm dài là ー, và to là ト, nên nōto là ノート (vở). ノト không có ー. ソ là so, và チ là chi.
7コーヒー
Đáp án: 2 kōhī
コー là kō và ヒー là hī, nên コーヒー đọc là kōhī (cà phê). Có hai dấu ー, nên hai âm được kéo dài.
8むずかしい ( )
Đáp án: 3 テスト
むずかしい (khó) đi với テスト: 「một bài kiểm tra khó.」Dao, áo len hay taxi không phải thứ được gọi là khó.
Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí
Tải trên App Store