Nhập môn Ngày 1

ひらがな① あ〜そ Hiragana 1: từ あ đến そ

Học đọc 15 chữ hiragana đầu tiên, từ あ đến そ. Sau đó nhớ thêm 8 từ mà bạn đã có thể đọc chỉ với những chữ này.

Khoảng 25 phút · 8 từ · ngữ pháp · bài đọc · quiz

Từ vựng hôm nay

Kana hôm nay

あさ

 

buổi sáng

いい あさ。

Một buổi sáng đẹp.

いえ

 

nhà

あおい いえ

Một ngôi nhà màu xanh.

かお

 

khuôn mặt

あかい かお

Một khuôn mặt đỏ.

えき

 

ga (tàu)

あかい えき

Một nhà ga màu đỏ.

すし

 

sushi

すし、すこし。

Sushi, chỉ một chút.

すこし

 

một chút

すこし あかい

Hơi đỏ một chút.

あかい

 

đỏ

あかい いえ

Một ngôi nhà màu đỏ.

あおい

 

xanh (da trời)

あおい かお

Một khuôn mặt tái. (Nghĩa đen: khuôn mặt xanh.)

Đọc

あかい すし、あおい すし Sushi đỏ, sushi xanh

あさ。あおい いえ。Buổi sáng. Một ngôi nhà màu xanh.

えき。あかい えき。Một nhà ga. Một nhà ga màu đỏ.

すし。あかい すし。Sushi. Sushi đỏ.

あおい すし?Sushi xanh?

かお。すこし あおい かお。Một khuôn mặt. Một khuôn mặt hơi tái. (Nghĩa đen: hơi xanh một chút.)

Chạm vào một dòng để xem bản dịch.

Kiểm tra mức hiểu bài

R1えき。あかい (  )。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 えき

Dòng 2 nói あかい えき (nhà ga màu đỏ). Ngôi nhà thì あおい (xanh) và khuôn mặt thì すこし あおい (hơi xanh). Không có màu nào cho あさ (buổi sáng).

R2すこし あおい (  )

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 かお

Dòng cuối nói すこし あおい かお (khuôn mặt hơi tái). Nhìn thấy sushi xanh, khuôn mặt hơi tái đi.

Quiz

1か

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 ka

か đọc là ka. ki là き, ko là こ, và ke là け.

2shi

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 し

shi là し. さ là sa, す là su, và そ là so.

3お

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 o

お đọc là o. Nó trông giống あ (a), nên hãy cẩn thận đừng nhầm.

4ke

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 け

ke là け. こ là ko, い là i, và せ là se.

5すし

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 sushi

す là su và し là shi, nên すし đọc là sushi.

6eki

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 えき

eki là えき (nhà ga). いえ là ie, あき là aki, và えさ là esa.

7あおい

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 aoi

あ là a, お là o, và い là i, nên あおい đọc là aoi (xanh). akai là あかい (đỏ).

8sukoshi

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 すこし

su là す, ko là こ, và shi là し, nên sukoshi là すこし (một chút). すし là sushi, そこし là sokoshi, và すくし là sukushi.

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store