Nhập môn Ngày 3

ひらがな③ ま〜ん Hiragana 3: từ ま đến ん

Học từ ま đến ん và hoàn thành 46 chữ hiragana cơ bản. Bạn sẽ đọc được các cụm ngắn như とても さむい (rất lạnh).

Khoảng 25 phút · 8 từ · ngữ pháp · bài đọc · quiz

Từ vựng hôm nay

Kana hôm nay

くるま

 

xe ô tô

あかい くるま

Một chiếc xe đỏ.

みかん

 

quýt

たかい みかん

Một quả quýt đắt.

あめ

 

mưa

あさ、あめ。よる、ゆき。

Mưa buổi sáng. Tuyết buổi tối.

ゆき

 

tuyết

しろい ゆき

Tuyết trắng.

よる

 

đêm; buổi tối

さむい よる

Một đêm lạnh.

しろい

 

trắng

しろい ねこ

Một con mèo trắng.

さむい

 

lạnh (thời tiết)

さむい あさ

Một buổi sáng lạnh.

とても

 

rất

とても あつい

Rất nóng.

Đọc

あかい くるま、しろい くるま Xe đỏ, xe trắng

さむい よる。あめ。Một đêm lạnh. Mưa.

あめ? あ、ゆき!Mưa? Ồ, là tuyết!

いえ。あかい くるま。Một ngôi nhà. Một chiếc xe đỏ.

あさ。しろい ゆき。とても さむい。Buổi sáng. Tuyết trắng. Rất lạnh.

あかい くるま?Chiếc xe đỏ?

あ、しろい くるま!Ồ! Một chiếc xe trắng!

Chạm vào một dòng để xem bản dịch.

Kiểm tra mức hiểu bài

R1あさ。「あ、(  ) くるま!」

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 しろい

Dòng cuối nói あ、しろい くるま! (Ồ! Một chiếc xe trắng!) Tuyết rơi trong đêm, nên chiếc xe đỏ trở thành trắng.

R2よる。あめ? ……(  )!

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 ゆき

Dòng 2 nói あめ? あ、ゆき! (Mưa? Ồ, là tuyết!) Không phải mưa mà là tuyết.

Quiz

1む

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 mu

む đọc là mu. nu là ぬ, su là す, và me là め.

2ru

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 る

ru là る, chữ kết thúc bằng một vòng nhỏ. ろ là ro, ら là ra, và わ là wa.

3め

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 me

め đọc là me. Nó trông giống ぬ (nu), nhưng め không có vòng ở cuối.

4wa

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 わ

wa là わ. ね là ne, れ là re, và ぬ là nu. Chúng trông giống nhau, nên hãy xem kỹ phần cuối mỗi chữ.

5みかん

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 mikan

み là mi, か là ka, và ん là n, nên みかん đọc là mikan (quýt).

6kuruma

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 くるま

ku là く, ru là る, và ma là ま, nên kuruma là くるま (xe). ろ là ro, も là mo, và ら là ra.

7samui

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 さむい

sa là さ, mu là む, và i là い, nên samui là さむい (lạnh). ぬ là nu, き là ki, và り là ri.

8(  ) さむい よる

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 とても

とても (rất) đứng trước さむい để nói mức độ lạnh: 「một đêm rất lạnh.」みかん, くるま và はな là danh từ nên không đặt ở đây được.

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store