Nhập môn Ngày 2

ひらがな② た〜ほ Hiragana 2: từ た đến ほ

Học thêm 15 chữ hiragana, từ た đến ほ. Bạn cũng sẽ đọc đoạn hội thoại ngắn đầu tiên với なに? (Cái gì?) và はい (Vâng).

Khoảng 25 phút · 8 từ · ngữ pháp · bài đọc · quiz

Từ vựng hôm nay

Kana hôm nay

いぬ

 

con chó

あ、いぬ!

Ồ, một con chó!

ねこ

 

con mèo

ねこ? いぬ?

Mèo? Hay chó?

はな

 

hoa

あかい はな

Một bông hoa đỏ.

ちかてつ

 

tàu điện ngầm

あつい ちかてつ

Tàu điện ngầm nóng bức.

なに

 

cái gì

なに? ねこ?

Cái gì vậy? Mèo à?

はい

 

vâng; đúng

いぬ? はい、いぬ。

Chó à? Vâng, là chó.

たかい

 

đắt; cao

たかい すし

Sushi đắt.

あつい

 

nóng (thời tiết/đồ vật)

あつい あさ

Một buổi sáng nóng.

Đọc

あ、なに? Ồ, cái gì vậy?

たなかあつい あさ。Buổi sáng nóng quá.

さとうはい。ちかてつ、あつい。Vâng. Tàu điện ngầm nóng.

たなかあ、なに?Ồ, cái gì vậy?

さとうねこ?Mèo à?

たなかいぬ?Chó à?

さとうあ、はな。あかい はな。Ồ, là hoa. Một bông hoa đỏ.

Chạm vào một dòng để xem bản dịch.

Kiểm tra mức hiểu bài

R1なに? ねこ? いぬ? ……(  )!

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 はな

Cuối cùng Sato nói あ、はな。あかい はな。 (Ồ, là hoa. Một bông hoa đỏ.) Không phải mèo cũng không phải chó mà là hoa.

R2ちかてつ、(  )。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 あつい

Sato nói ちかてつ、あつい。 (Tàu điện ngầm nóng.) Thứ あかい (đỏ) là bông hoa.

Quiz

1ち

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 chi

ち đọc là chi. Nó trông giống さ (sa), nên hãy cẩn thận đừng nhầm.

2tsu

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 つ

tsu là つ. し là shi, く là ku, và て là te.

3ぬ

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 nu

ぬ đọc là nu. ね là ne, の là no, và な là na.

4ha

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 は

ha là は. ほ là ho, け là ke, và に là ni. Chúng trông giống nhau, nên hãy xem kỹ hình chữ.

5ねこ

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 neko

ね là ne và こ là ko, nên ねこ đọc là neko (mèo).

6chikatetsu

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 ちかてつ

chi là ち, ka là か, te là て, và tsu là つ, nên chikatetsu là ちかてつ (tàu điện ngầm).

7あつい

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 atsui

あ là a, つ là tsu, và い là i, nên あつい đọc là atsui (nóng).

8A「いぬ?」 B「(  )、いぬ。」

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 はい

はい nghĩa là vâng, nên はい、いぬ nghĩa là 「Vâng, là chó.」なに nghĩa là cái gì, còn はな (hoa) và ねこ (mèo) là danh từ nên không hợp ở đây.

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store