カメラ
かめら
máy ảnh
あたらしい カメラ
Một chiếc máy ảnh mới.
Nhập môn Ngày 11
Học katakana từ マ đến ン và hoàn thành 46 chữ katakana cơ bản. Bạn sẽ đọc được các từ thường thấy ngoài phố như ホテル (khách sạn) và レストラン (nhà hàng).
Khoảng 25 phút · 8 từ · ngữ pháp · bài đọc · quiz
カメラ
かめら
máy ảnh
あたらしい カメラ
Một chiếc máy ảnh mới.
トイレ
といれ
nhà vệ sinh
トイレ? みぎ。
Nhà vệ sinh? Bên phải.
ホテル
ほてる
khách sạn
たかい ホテル
Một khách sạn đắt.
レストラン
れすとらん
nhà hàng
おいしい レストラン
Một nhà hàng đồ ăn ngon.
ラーメン
らーめん
ramen
あつい ラーメン
Ramen nóng.
カレー
かれー
cà ri
からい カレー
Cà ri cay.
アニメ
あにめ
anime
おもしろい アニメ
Một bộ anime thú vị.
アメリカ
あめりか
Mỹ; Hoa Kỳ
とおい アメリカ
Nước Mỹ xa xôi.
あたらしい カメラ。Một chiếc máy ảnh mới.
ホテル? いいえ。Khách sạn? Không.
アニメ? いいえ。Anime? Không.
レストラン。あつい カレー。かしゃ!Một nhà hàng. Cà ri nóng. Click!
おいしい ラーメン。かしゃ! かしゃ!Ramen ngon. Click! Click!
しゃしん、ぜんぶ たべもの!Tất cả ảnh đều là đồ ăn!
Chạm vào một dòng để xem bản dịch.
R1( ) カレー。かしゃ!
Đáp án: 1 あつい
Dòng 4 nói あつい カレー。かしゃ! (Cà ri nóng. Click!)
R2しゃしん、ぜんぶ ( )!
Đáp án: 3 たべもの
Dòng cuối nói しゃしん、ぜんぶ たべもの! (Tất cả ảnh đều là đồ ăn!) Người đó không chụp khách sạn hay anime, chỉ chụp cà ri và ramen.
1メ
Đáp án: 3 me
メ đọc là me. Hãy cẩn thận: ヌ (nu) trông giống. ワ là wa, và ナ là na.
2ro
Đáp án: 1 ロ
ro là ロ, một hình hộp đóng cả bốn cạnh. コ là ko, ユ là yu, và ヨ là yo.
3ン
Đáp án: 4 n
ン đọc là n. Nó trông giống ソ (so), nhưng nét dài của ン đi từ dưới lên. シ là shi, và ツ là tsu.
4ru
Đáp án: 2 ル
ru là ル, như trong ホテル (khách sạn). レ là re, ワ là wa, và ラ là ra.
5ラーメン
Đáp án: 4 rāmen
ラー là rā, メ là me, và ン là n, nên ラーメン đọc là rāmen. Dấu ー kéo dài ラ.
6kamera
Đáp án: 1 カメラ
ka là カ, me là メ, và ra là ラ, nên kamera là カメラ (máy ảnh). ヌ là nu, ヲ là o, và ナ là na.
7ホテル
Đáp án: 3 hoteru
ホ là ho, テ là te, và ル là ru, nên ホテル đọc là hoteru (khách sạn).
8おいしい ( )
Đáp án: 2 カレー
おいしい (ngon) dùng cho đồ ăn. Trong bốn lựa chọn, chỉ カレー (cà ri) là đồ ăn.
Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí
Tải trên App Store