N5 Ngữ pháp 15/60

〜から〜まで

Từ ~ đến / cho đến ~ (thời gian hoặc nơi)

Cấu trúc

  • N1(時間・場所) + から + N2(時間・場所) + まで
  • N(時間・場所) + から
  • N(時間・場所) + まで

Giải thích

から đánh dấu thời điểm hoặc nơi bắt đầu, và まで đánh dấu thời điểm kết thúc hoặc nơi bạn đi tới. Cả hai dùng với thời gian và địa điểm. Chúng dùng với động từ (九時から 五時まで 働きます, Tôi làm từ chín đến năm giờ) hoặc ngay trước です (九時から 五時までです). Có thể dùng から một mình hoặc まで một mình. Đừng thêm trợ từ thời gian に (✕ 九時にから).

Ví dụ

  • 銀行ぎんこうは 九時くじから 三時さんじまでです。

    Ngân hàng mở cửa từ chín đến ba giờ.

  • うちから 駅えきまで バスで 行いきます。

    Tôi đi từ nhà đến ga bằng xe buýt.

  • 毎晩まいばん 十一時じゅういちじまで 勉強べんきょうします。

    Mỗi tối tôi học đến mười một giờ.

  • A: 夏休なつやすみは いつからですか。
    B: 七月しちがつ 二十一日にじゅういちにちからです。

    A: Kỳ nghỉ hè bắt đầu khi nào? B: Bắt đầu từ ngày 21 tháng 7.

Lưu ý

まで nghĩa là việc gì đó tiếp tục đến thời điểm đó; khác với までに, chỉ hạn chót (trước khi). から cũng dùng để nói bạn đến từ đâu, như アメリカから 来ました. から còn có cách dùng khác chỉ lý do (vì).

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1昼休ひるやすみは 十二時じゅうにじ(  ) 一時いちじまでです。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 から

「Giờ nghỉ trưa là từ mười hai đến một giờ.」一時まで chỉ điểm kết thúc, nên thời điểm bắt đầu 十二時 mang から. Cặp 〜から〜まで chỉ điểm đầu và điểm cuối; に, で và を không dùng ở đây.

2東京とうきょうから 大阪おおさか(  ) 電車でんしゃで 行いきます。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 まで

「Tôi đi từ Tokyo đến Osaka bằng tàu.」東京から là nơi bắt đầu, nên nơi đi tới, 大阪, mang まで. Không thể dùng から hai lần, và を cùng で không đánh dấu điểm kết thúc.

3A: 仕事しごとは (  )ですか。
B: 六時ろくじまでです。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 何時なんじまで

B trả lời 「Đến sáu giờ,」nêu thời điểm kết thúc, nên A hỏi 何時までですか (Công việc của bạn đến mấy giờ?). 何時から hỏi thời điểm bắt đầu, còn どこ hỏi về địa điểm.

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 8

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store