N5 Ngữ pháp 49/60

〜から(理由)

Vì ~, nên ~ (nêu lý do)

Cấu trúc

  • 丁寧形ていねいけい(〜ます/〜です) + から、〜
  • V普通形 + から、〜
  • いA普通形 + から、〜
  • なA + だ + から、〜
  • N + だ + から、〜
  • 〜からです(理由りゆうだけを答こたえる)

Giải thích

A から B nghĩa là 「vì A, B.」Lý do đứng trước và kết quả đứng sau: ngược thứ tự với tiếng Anh 「B because A.」から có thể theo sau dạng です/ます hoặc dạng thường. です/ます + から lịch sự hơn; với bạn bè, dùng dạng thường + から. B có thể là yêu cầu, lời mời hoặc mong muốn (〜てください, 〜ましょう, 〜たいです). Để trả lời どうして (tại sao) chỉ bằng lý do, kết thúc câu bằng 〜からです.

Ví dụ

  • 今日きょうは 雨あめですから、家うちで 映画えいがを 見みます。

    Hôm nay mưa, nên tôi xem phim ở nhà.

  • 時間じかんが ありませんから、タクシーで 行いきましょう。

    Chúng ta không có thời gian, nên đi taxi thôi.

  • この 店みせの パンは 安やすいから、よく 買かう。

    Bánh mì ở cửa hàng này rẻ, nên tôi thường mua.

  • A: どうして 昨日きのう パーティーに 来きませんでしたか。
    B: 仕事しごとが 忙いそがしかったからです。

    A: Sao hôm qua bạn không đến tiệc? B: Vì tôi bận việc.

Lưu ý

Danh từ và tính từ đuôi な cần だ hoặc です trước から (× 雨から → ○ 雨だから / 雨ですから). から gắn trực tiếp vào danh từ, như 九時から hoặc 東京から, nghĩa là 「từ」và là từ khác.

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1明日あしたは 休やすみ(  )から、友達ともだちと 出でかけます。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 だ

「Ngày mai là ngày nghỉ, nên tôi sẽ ra ngoài với bạn.」Danh từ cần だ (hoặc です) trước から lý do: 休みだから. の, な và に không thể đứng trước から.

2暑あついです(  )、まどを 開あけてください。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 から

「Nóng, nên xin hãy mở cửa sổ.」Nóng là lý do của yêu cầu, và lý do được đánh dấu bằng cách thêm から sau câu. まで, を và に không thể theo sau です.

3A: どうして 日本語にほんごを 勉強べんきょうしていますか。
B: 日本にほんの 会社かいしゃで 働はたらきたい(  )。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 からです

A hỏi 「Sao bạn học tiếng Nhật?」và B trả lời 「Vì tôi muốn làm việc ở công ty Nhật.」Lý do trả lời どうして kết thúc bằng 〜からです. 働きたい hành xử như tính từ đuôi い, nên không thêm だ.

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 25

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store