Cấu trúc
- N(時刻・曜日・日付・月・年) + に + V
- 今日・明日・毎日・来週・いつ など + V(「に」をつけない)
Giải thích
に sau từ chỉ thời gian cho biết khi nào hành động xảy ra. Dùng に với từ thời gian có số: giờ trên đồng hồ (七時に), ngày (五日に), tháng (四月に) và năm (2026年に). Với thứ trong tuần, に tùy chọn (日曜日に hoặc 日曜日). Đừng dùng に với các từ như 今日, 明日, 毎朝, 来週 và 去年. Để hỏi, dùng 何時に, 何曜日に, hoặc いつ (không có に).
Ví dụ
私は 毎朝 六時に 起きます。
Mỗi sáng tôi thức dậy lúc sáu giờ.
日曜日に 友達の うちへ 行きます。
Chủ nhật tôi sẽ đến nhà bạn.
A: 毎晩 何時に 寝ますか。
B: 十一時に 寝ます。A: Mỗi tối bạn đi ngủ lúc mấy giờ? B: Tôi đi ngủ lúc mười một giờ.
七月 二十日に 国へ 帰ります。
Ngày 20 tháng 7 tôi sẽ về nước.
Lưu ý
明日に 行きます và 毎日に 勉強します là sai; nói 明日 行きます không có に. Khi thêm ごろ (khoảng), như 六時ごろ, có thể bỏ に.
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1私は 毎晩 十時( ) 寝ます。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 に
「Mỗi tối tôi đi ngủ lúc mười giờ.」十時 là thời điểm của hành động, và từ thời gian có số mang に. で, を và へ không thể đánh dấu thời điểm của hành động.
2私は ( ) 銀行へ 行きます。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 月曜日に
「Thứ Hai tôi sẽ đi ngân hàng.」Thứ trong tuần có thể mang に, nên 月曜日に là đúng. 今日 (hôm nay), 毎日 (mỗi ngày) và 明日 (ngày mai) dùng không có に.
3A: ( ) 国へ 帰りますか。
B: 八月に 帰ります。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 1 いつ
B trả lời 「Tôi sẽ về vào tháng Tám,」nên A đang hỏi 「Khi nào bạn về nước?」いつ dùng không có に. 何時に hỏi giờ trên đồng hồ, không khớp với 八月, còn どこに hỏi về địa điểm.