N5 Ngữ pháp 13/60

〜に(時間)

Lúc / vào: đánh dấu khi hành động xảy ra

Cấu trúc

  • N(時刻・曜日・日付・月・年) + に + V
  • 今日・明日・毎日・来週・いつ など + V(「に」をつけない)

Giải thích

に sau từ chỉ thời gian cho biết khi nào hành động xảy ra. Dùng に với từ thời gian có số: giờ trên đồng hồ (七時に), ngày (五日に), tháng (四月に) và năm (2026年に). Với thứ trong tuần, に tùy chọn (日曜日に hoặc 日曜日). Đừng dùng に với các từ như 今日, 明日, 毎朝, 来週 và 去年. Để hỏi, dùng 何時に, 何曜日に, hoặc いつ (không có に).

Ví dụ

  • 私わたしは 毎朝まいあさ 六時ろくじに 起おきます。

    Mỗi sáng tôi thức dậy lúc sáu giờ.

  • 日曜日にちようびに 友達ともだちの うちへ 行いきます。

    Chủ nhật tôi sẽ đến nhà bạn.

  • A: 毎晩まいばん 何時なんじに 寝ねますか。
    B: 十一時じゅういちじに 寝ねます。

    A: Mỗi tối bạn đi ngủ lúc mấy giờ? B: Tôi đi ngủ lúc mười một giờ.

  • 七月しちがつ 二十日はつかに 国くにへ 帰かえります。

    Ngày 20 tháng 7 tôi sẽ về nước.

Lưu ý

明日に 行きます và 毎日に 勉強します là sai; nói 明日 行きます không có に. Khi thêm ごろ (khoảng), như 六時ごろ, có thể bỏ に.

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1私わたしは 毎晩まいばん 十時じゅうじ(  ) 寝ねます。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 に

「Mỗi tối tôi đi ngủ lúc mười giờ.」十時 là thời điểm của hành động, và từ thời gian có số mang に. で, を và へ không thể đánh dấu thời điểm của hành động.

2私わたしは (  ) 銀行ぎんこうへ 行いきます。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 月曜日げつようびに

「Thứ Hai tôi sẽ đi ngân hàng.」Thứ trong tuần có thể mang に, nên 月曜日に là đúng. 今日 (hôm nay), 毎日 (mỗi ngày) và 明日 (ngày mai) dùng không có に.

3A: (  ) 国くにへ 帰かえりますか。
B: 八月はちがつに 帰かえります。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 いつ

B trả lời 「Tôi sẽ về vào tháng Tám,」nên A đang hỏi 「Khi nào bạn về nước?」いつ dùng không có に. 何時に hỏi giờ trên đồng hồ, không khớp với 八月, còn どこに hỏi về địa điểm.

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 7

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store