N5 Ngữ pháp 11/60

〜に・〜へ(行きます)

Đến: đánh dấu đích đến của đi, đến, về

Cấu trúc

  • N(場所) + に/へ + 行きます/来ます/帰ります

Giải thích

に và へ đánh dấu đích đến của động từ chuyển động như 行きます (đi), 来ます (đến) và 帰ります (về). Trong cách dùng này hai trợ từ có thể thay thế nhau và gần như cùng nghĩa. Khi là trợ từ, へ đọc là e. Để hỏi về đích đến, nói どこに 行きますか hoặc どこへ 行きますか. Để nói không đi đâu cả, nói どこにも 行きません hoặc どこへも 行きません.

Ví dụ

  • 私わたしは 明日あした 東京とうきょうに 行いきます。

    Ngày mai tôi sẽ đi Tokyo.

  • リンさんは 来週らいしゅう 国くにへ 帰かえります。

    Tuần sau Lin-san sẽ về nước.

  • A: 今日きょう どこへ 行いきますか。
    B: 図書館としょかんへ 行いきます。

    A: Hôm nay bạn đi đâu? B: Tôi đi thư viện.

  • 先生せんせいは 今日きょう 学校がっこうに 来きません。

    Hôm nay giáo viên không đến trường.

Lưu ý

Đừng dùng を hoặc で cho đích đến (✕ 学校を 行きます, ✕ 学校で 行きます). Nói chặt chẽ, へ chỉ hướng và に chỉ nơi đến, nhưng trong hội thoại hàng ngày dùng cái nào cũng được.

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1私わたしは 来週らいしゅう 京都きょうと(  ) 行いきます。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 へ

「Tuần sau tôi sẽ đi Kyoto.」京都 là đích đến của 行きます, nên mang へ. を đánh dấu tân ngữ, の nối hai danh từ, và か tạo câu hỏi; không cái nào đánh dấu đích đến.

2私わたしは 来年らいねん アメリカ __ __ _★_ __。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 へ

Thứ tự đúng là 4→1→3→2: 私は 来年 アメリカの 大学へ 行きます (Năm sau tôi sẽ đi đại học ở Mỹ). へ đứng ngay sau đích đến アメリカの 大学, và động từ đứng cuối, nên ★ là へ.

3A: 今日きょう どこへ 行いきますか。
B: (  )。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 図書館としょかんへ 行いきます

A hỏi 「Hôm nay bạn đi đâu?」Câu trả lời nêu nơi với へ: 図書館へ 行きます (Tôi đi thư viện). Câu hỏi với どこ không thể trả lời bằng はい, và を hoặc の không thể đánh dấu đích đến.

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 6

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store