Cấu trúc
- Vます形 + ました
- Vます形 + ませんでした
Giải thích
〜ました là quá khứ của 〜ます và mô tả lịch sự một hành động đã hoàn thành. Phủ định của nó là 〜ませんでした (đã không). Các dạng này thường đi với từ thời gian quá khứ như 昨日 (hôm qua), 先週 (tuần trước) và 去年 (năm ngoái). Đặt câu hỏi bằng 〜ましたか và trả lời はい、〜ました hoặc いいえ、〜ませんでした. Dạng giống nhau với mọi chủ ngữ.
Ví dụ
昨日 友達と 映画を 見ました。
Hôm qua tôi đã xem phim với bạn.
今朝は 朝ごはんを 食べませんでした。
Sáng nay tôi đã không ăn sáng.
A: 先週 京都へ 行きましたか。
B: いいえ、行きませんでした。A: Tuần trước bạn có đi Kyoto không? B: Không, tôi đã không đi.
私は 去年の 四月に 日本へ 来ました。
Tôi đến Nhật vào tháng Tư năm ngoái.
Lưu ý
Với phủ định quá khứ, thêm でした sau ません (✕ 行きましたません). Quá khứ của câu danh từ là でした / じゃありませんでした, như 昨日は 休みでした (Hôm qua là ngày nghỉ). Với 「chưa làm」, dùng まだ 〜ていません, không phải 〜ませんでした.
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1昨日 図書館で 日本語を ( )。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 勉強しました
「Hôm qua tôi đã học tiếng Nhật ở thư viện.」昨日 là quá khứ, nên động từ phải là dạng quá khứ 勉強しました. します và しません mô tả thói quen hoặc tương lai, còn しますでした không phải dạng thật.
2A: 先週 会社へ 行きましたか。
B: いいえ、( )。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 行きませんでした
A hỏi 「Tuần trước bạn có đi công ty không?」và B trả lời 「Không, tôi đã không đi.」Câu trả lời phủ định về quá khứ dùng 〜ませんでした. 行きません không phải quá khứ, 行きましたません không phải dạng thật, và 行きました không khớp với いいえ.
3私は ( ) 十二時に 寝ました。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 4 ゆうべ
「Tối hôm qua tôi đã đi ngủ lúc mười hai giờ.」寝ました là quá khứ, nên khớp với từ thời gian quá khứ ゆうべ (tối hôm qua). 明日 (ngày mai), あさって (ngày kia) và 来週 (tuần sau) là tương lai và không dùng với 〜ました.