N5 Ngữ pháp 16/60

〜ました・〜ませんでした

Quá khứ lịch sự của động từ: đã làm / đã không làm

Cấu trúc

  • Vます形 + ました
  • Vます形 + ませんでした

Giải thích

〜ました là quá khứ của 〜ます và mô tả lịch sự một hành động đã hoàn thành. Phủ định của nó là 〜ませんでした (đã không). Các dạng này thường đi với từ thời gian quá khứ như 昨日 (hôm qua), 先週 (tuần trước) và 去年 (năm ngoái). Đặt câu hỏi bằng 〜ましたか và trả lời はい、〜ました hoặc いいえ、〜ませんでした. Dạng giống nhau với mọi chủ ngữ.

Ví dụ

  • 昨日きのう 友達ともだちと 映画えいがを 見みました。

    Hôm qua tôi đã xem phim với bạn.

  • 今朝けさは 朝あさごはんを 食たべませんでした。

    Sáng nay tôi đã không ăn sáng.

  • A: 先週せんしゅう 京都きょうとへ 行いきましたか。
    B: いいえ、行いきませんでした。

    A: Tuần trước bạn có đi Kyoto không? B: Không, tôi đã không đi.

  • 私わたしは 去年きょねんの 四月しがつに 日本にほんへ 来きました。

    Tôi đến Nhật vào tháng Tư năm ngoái.

Lưu ý

Với phủ định quá khứ, thêm でした sau ません (✕ 行きましたません). Quá khứ của câu danh từ là でした / じゃありませんでした, như 昨日は 休みでした (Hôm qua là ngày nghỉ). Với 「chưa làm」, dùng まだ 〜ていません, không phải 〜ませんでした.

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1昨日きのう 図書館としょかんで 日本語にほんごを (  )。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 勉強べんきょうしました

「Hôm qua tôi đã học tiếng Nhật ở thư viện.」昨日 là quá khứ, nên động từ phải là dạng quá khứ 勉強しました. します và しません mô tả thói quen hoặc tương lai, còn しますでした không phải dạng thật.

2A: 先週せんしゅう 会社かいしゃへ 行いきましたか。
B: いいえ、(  )。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 行いきませんでした

A hỏi 「Tuần trước bạn có đi công ty không?」và B trả lời 「Không, tôi đã không đi.」Câu trả lời phủ định về quá khứ dùng 〜ませんでした. 行きません không phải quá khứ, 行きましたません không phải dạng thật, và 行きました không khớp với いいえ.

3私わたしは (  ) 十二時じゅうにじに 寝ねました。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 ゆうべ

「Tối hôm qua tôi đã đi ngủ lúc mười hai giờ.」寝ました là quá khứ, nên khớp với từ thời gian quá khứ ゆうべ (tối hôm qua). 明日 (ngày mai), あさって (ngày kia) và 来週 (tuần sau) là tương lai và không dùng với 〜ました.

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 8

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store