N5 Ngữ pháp 8/60

〜じゃありません

không phải / không là (phủ định của です)

Cấu trúc

  • N + じゃありません
  • N + ではありません(かたい言い方)
  • なA + じゃありません/ではありません

Giải thích

Đây là phủ định của N です: 「không phải / không là.」じゃ là dạng rút gọn nói của では, nên じゃありません phổ biến trong hội thoại, còn ではありません trang trọng hơn và được ưa dùng khi viết. Khi trả lời câu hỏi bằng いいえ, nghe tự nhiên nếu thêm thông tin đúng sau đó: いいえ、学生じゃありません。会社員です (Không, tôi không phải học sinh. Tôi là nhân viên công ty).

Ví dụ

  • 私わたしは 学生がくせいじゃありません。会社員かいしゃいんです。

    Tôi không phải học sinh. Tôi là nhân viên công ty.

  • A: これは リンさんの かさですか。
    B: いいえ、私わたしのじゃありません。

    A: Đây có phải ô của Lin-san không? B: Không, không phải của tôi.

  • ここは 銀行ぎんこうじゃありません。郵便局ゆうびんきょくです。

    Đây không phải ngân hàng. Là bưu điện.

  • 明日あしたは 休やすみではありません。

    Ngày mai không phải ngày nghỉ. (trang trọng)

Lưu ý

Trong hội thoại じゃないです cũng phổ biến. Dạng này chỉ dùng cho danh từ và tính từ đuôi な; tính từ đuôi い có phủ định khác (〜くないです), bạn sẽ học sau.

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1A: リンさんは 先生せんせいですか。
B: いいえ、先生せんせい(  )。学生がくせいです。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 じゃありません

A hỏi 「Lin-san có phải giáo viên không?」và B trả lời 「Không, không phải giáo viên. Là học sinh.」Phủ định của です là じゃありません. じゃあります không tồn tại, và chỉ ありません không thể theo sau danh từ ở đây.

2これは 私わたしの 本ほん(  )ありません。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 では

「Đây không phải sách của tôi.」ではありません là dạng trang trọng hơn của じゃありません. を, の và か không thể thay では trong mẫu này.

3A: あの 人ひとは 田中たなかさんですか。
B: (  )、田中たなかさんじゃありません。山田やまださんです。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 いいえ

A hỏi 「Người kia có phải Tanaka-san không?」B phủ nhận (không phải Tanaka-san mà là Yamada-san), nên câu trả lời bắt đầu bằng いいえ (không). はい dùng khi câu trả lời là 「vâng, đúng vậy.」

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 4

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store