N5 Ngữ pháp 19/60

い形容詞

Tính từ đuôi い: dạng lịch sự, bổ nghĩa danh từ và phủ định

Cấu trúc

  • いA + です(高いです)
  • いA + N(高い 本)
  • いA(〜い → 〜く) + ないです/ありません(高くないです)
  • いいです → よくないです(例外)

Giải thích

Tính từ đuôi い kết thúc bằng い, như 大きい (to), 新しい (mới) và おいしい (ngon). Ở cuối câu, thêm です để lịch sự: 高いです (đắt). Trước danh từ, dùng tính từ nguyên dạng: 高い 本 (sách đắt). Với phủ định, đổi い cuối thành く rồi thêm ないです: 高くないです. 高くありません cũng được. いい (tốt) bất quy tắc: phủ định là よくないです.

Ví dụ

  • この 店みせの ラーメンは とても おいしいです。

    Ramen ở quán này rất ngon.

  • 昨日きのう 新あたらしい かばんを 買かいました。

    Hôm qua tôi đã mua một cái túi mới.

  • 今日きょうは あまり 寒さむくないです。

    Hôm nay không lạnh lắm.

  • A: その 辞書じしょは いいですか。
    B: いいえ、あまり よくないです。

    A: Từ điển đó có tốt không? B: Không, không tốt lắm.

Lưu ý

Đừng dùng じゃありません cho phủ định (✕ 高いじゃありません), và đừng đặt の hoặc な trước danh từ (✕ 高いの 本). きれい và きらい kết thúc bằng い nhưng là tính từ đuôi な. Với quá khứ, nói 高かったです, không phải 高いでした.

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1この りんごは あまり (  )。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 おいしくないです

「Quả táo này không ngon lắm.」Với phủ định của tính từ đuôi い, đổi い cuối thành く rồi thêm ないです: おいしい thành おいしくないです. じゃありません dùng cho danh từ và tính từ đuôi な, và い không được giữ trước く hoặc ない.

2駅えきの 近ちかくに (  ) 公園こうえんが あります。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 広ひろい

「Gần ga có một công viên rộng.」Tính từ đuôi い đứng ngay trước danh từ không đổi: 広い 公園. Đừng chèn の hoặc な, và dạng く không thể bổ nghĩa danh từ.

3A: この 映画えいがは いいですか。
B: いいえ、あまり (  )。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 よくないです

A hỏi 「Bộ phim này có hay không?」và B trả lời 「Không, không hay lắm.」Phủ định của いい bất quy tắc: よくないです. いくないです và いいくないです không phải dạng thật, còn じゃありません không dùng với tính từ đuôi い.

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 10

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store