N5 Ngữ pháp 1/60

〜は〜です

A là B (câu lịch sự nói về chủ đề)

Cấu trúc

  • N1 + は + N2 + です

Giải thích

Đây là câu tiếng Nhật cơ bản nhất: nói một cách lịch sự rằng A là B. は đánh dấu chủ đề (điều câu đang nói tới); khi là trợ từ thì đọc là wa, không phải ha. です đứng cuối câu và không đổi theo chủ ngữ, nên dùng cho am, is và are. Khi chủ đề đã rõ từ tình huống, thường được lược bỏ: chỉ nói リンです cũng có nghĩa là 「Tôi là Lin.」

Ví dụ

  • はじめまして。私わたしは リンです。

    Rất vui được gặp bạn. Tôi là Lin.

  • 佐藤さとうさんは 会社員かいしゃいんです。

    Sato-san là nhân viên công ty.

  • 明日あしたは 休やすみです。

    Ngày mai là ngày nghỉ.

  • コーヒーは 三百円さんびゃくえんです。

    Cà phê giá 300 yên.

Lưu ý

Đừng thêm さん vào tên của chính mình (không nói 私は リンさんです). は chỉ đọc là wa khi dùng làm trợ từ.

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1私わたし(  ) 学生がくせいです。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 は

Câu có nghĩa là 「Tôi là học sinh.」Chủ đề của câu được đánh dấu bằng は, nên 私は 学生です là đúng. を, に và で không thể nối 私 với 学生です.

2マリアさんは 医者いしゃ(  )。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 です

Câu có nghĩa là 「Maria là bác sĩ.」Câu danh từ kết thúc bằng です. ます chỉ gắn với động từ, còn は và を không thể đứng cuối câu.

3A: はじめまして。アリです。
B: はじめまして。私わたしは 田中たなか(  )。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 です

B nói 「Rất vui được gặp bạn. Tôi là Tanaka.」さん thể hiện sự tôn trọng với người khác, nên không bao giờ thêm vào tên của mình. ですは và はです không phải thứ tự từ hợp lệ.

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 1

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store