N5 Ngữ pháp 7/60

ここ・そこ・あそこ・どこ

đây, đó (gần bạn), đằng kia, đâu

Cấu trúc

  • ここ/そこ/あそこ + は + N(場所) + です
  • N + は + ここ/そこ/あそこ + です
  • N + は + どこ + ですか

Giải thích

Các từ này chỉ địa điểm. ここ là nơi người nói đang ở, そこ là nơi người nghe đang ở, và あそこ là nơi xa cả hai. Để hỏi ở đâu, nói N は どこですか; câu trả lời có thể ngắn như あそこです. Khi người nói và người nghe cùng một chỗ, cả hai đều nói ここ. こちら, そちら, あちら và どちら lịch sự hơn.

Ví dụ

  • ここは 日本語にほんごの 教室きょうしつです。

    Đây là phòng học tiếng Nhật.

  • すみません、トイレは どこですか。

    Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?

  • 駅えきは あそこです。

    Ga ở đằng kia.

  • 入いり口ぐちは そこです。

    Lối vào ở ngay đó (gần bạn).

Lưu ý

Dạng đúng là あそこ, không phải あこ. Dùng これ cho vật và ここ cho địa điểm. 会社は どこですか có thể hỏi tên công ty của ai đó cũng như vị trí của nó.

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1A: すみません、郵便局ゆうびんきょくは (  )ですか。
B: あそこです。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 どこ

A hỏi 「Xin lỗi, bưu điện ở đâu?」và B trả lời 「Ở đằng kia.」B đưa ra một địa điểm, nên từ nghi vấn phải là どこ (đâu). だれ hỏi về người, いつ về thời gian, và いくら về giá.

2A: トイレは どこですか。
B: (  )。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 あそこです

A hỏi 「Nhà vệ sinh ở đâu?」Câu trả lời phải nêu địa điểm: あそこです (Ở đằng kia). あの cần danh từ sau nó, và câu hỏi với どこ không thể trả lời bằng はい.

3すみません、__ __ _★_ __ か。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 どこ

Thứ tự đúng là 4→3→2→1: すみません、電話は どこですか (Xin lỗi, điện thoại ở đâu?). どこ không thể theo sau bằng は, nên 電話は đứng trước và ★ là どこ.

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 4

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store