Cấu trúc
- ここ/そこ/あそこ + は + N(場所) + です
- N + は + ここ/そこ/あそこ + です
- N + は + どこ + ですか
Giải thích
Các từ này chỉ địa điểm. ここ là nơi người nói đang ở, そこ là nơi người nghe đang ở, và あそこ là nơi xa cả hai. Để hỏi ở đâu, nói N は どこですか; câu trả lời có thể ngắn như あそこです. Khi người nói và người nghe cùng một chỗ, cả hai đều nói ここ. こちら, そちら, あちら và どちら lịch sự hơn.
Ví dụ
ここは 日本語の 教室です。
Đây là phòng học tiếng Nhật.
すみません、トイレは どこですか。
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
駅は あそこです。
Ga ở đằng kia.
入り口は そこです。
Lối vào ở ngay đó (gần bạn).
Lưu ý
Dạng đúng là あそこ, không phải あこ. Dùng これ cho vật và ここ cho địa điểm. 会社は どこですか có thể hỏi tên công ty của ai đó cũng như vị trí của nó.
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1A: すみません、郵便局は ( )ですか。
B: あそこです。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 どこ
A hỏi 「Xin lỗi, bưu điện ở đâu?」và B trả lời 「Ở đằng kia.」B đưa ra một địa điểm, nên từ nghi vấn phải là どこ (đâu). だれ hỏi về người, いつ về thời gian, và いくら về giá.
2A: トイレは どこですか。
B: ( )。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 1 あそこです
A hỏi 「Nhà vệ sinh ở đâu?」Câu trả lời phải nêu địa điểm: あそこです (Ở đằng kia). あの cần danh từ sau nó, và câu hỏi với どこ không thể trả lời bằng はい.
3すみません、__ __ _★_ __ か。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 どこ
Thứ tự đúng là 4→3→2→1: すみません、電話は どこですか (Xin lỗi, điện thoại ở đâu?). どこ không thể theo sau bằng は, nên 電話は đứng trước và ★ là どこ.