N5 Ngữ pháp 9/60

〜ます・〜ません

Kết thúc động từ lịch sự: làm / sẽ làm; không làm / sẽ không

Cấu trúc

  • Vます形 + ます
  • Vます形 + ません

Giải thích

〜ます là dạng lịch sự của động từ, và 〜ません là phủ định của nó. Dạng này không chỉ là 「hiện tại」: nó mô tả thói quen (毎朝 走ります, Tôi chạy mỗi sáng) và hành động tương lai (明日 来ます, Ngày mai tôi sẽ đến). Dạng giống nhau với mọi chủ ngữ. Động từ đứng cuối câu. Đặt câu hỏi bằng 〜ますか và trả lời はい、〜ます hoặc いいえ、〜ません.

Ví dụ

  • 私わたしは 毎日まいにち 勉強べんきょうします。

    Tôi học mỗi ngày.

  • 田中たなかさんは 明日あした 来きません。

    Tanaka-san ngày mai sẽ không đến.

  • A: 今晩こんばん 出でかけますか。
    B: いいえ、出でかけません。

    A: Tối nay bạn có ra ngoài không? B: Không, tôi không ra.

  • 今日きょうは 働はたらきません。休やすみます。

    Hôm nay tôi không làm việc. Tôi nghỉ.

Lưu ý

Với hành động đang diễn ra ngay lúc này, dùng 〜ています, không phải 〜ます. Với quá khứ, dùng 〜ました / 〜ませんでした. Phần trước ます (行き trong 行きます) gọi là thân ます (Vます形).

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1私わたしは 毎朝まいあさ (  )。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 走はしります

「Tôi chạy mỗi sáng.」Dạng lịch sự của động từ là 走ります. です không thêm vào động từ, và ます gắn với thân 走り, không phải dạng từ điển 走る.

2A: 明日あした 働はたらきますか。
B: いいえ、(  )。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 働はたらきません

A hỏi 「Ngày mai bạn có làm việc không?」và B trả lời 「Không, tôi sẽ không.」Phủ định của 〜ます là 〜ません. じゃありません dùng cho danh từ, không phải động từ, và ません gắn với 働き, không phải 働く.

3私わたしは (  ) 休やすみます。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 明日あした

「Ngày mai tôi sẽ nghỉ.」〜ます mô tả thói quen hoặc hành động tương lai, nên khớp với 明日 (ngày mai). 昨日 (hôm qua), おととい (hôm kia) và 先週 (tuần trước) là quá khứ và cần 〜ました.

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 5

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store