N3 Ngữ pháp 19/60

〜ために(原因)

Vì ~ / do ~ (nguyên nhân, trang trọng)

Cấu trúc

  • N + の + ために
  • V普通形 + ために
  • いA + ために
  • なA + な + ために

Giải thích

Cách trang trọng để nói "vì ~ / do ~." Phổ biến trong tin tức, thông báo và văn viết, thường rút thành 〜のため、. Có thể dùng cho kết quả tốt hoặc xấu. Phần theo sau là kết quả mang tính sự thật, không phải lời yêu cầu (〜てください) hay ý chí (〜しよう).

Ví dụ

  • 大雪おおゆきのために、電車でんしゃが止とまりました。

    Tàu dừng vì tuyết lớn.

  • 工事こうじのため、この道みちは通とおれません。

    Đường này đóng vì thi công.

  • 朝あさ寝坊ねぼうしたために、予約よやくしていた飛行機ひこうきに乗のれなかった。

    Vì ngủ quên buổi sáng, tôi không lên được chuyến bay đã đặt.

  • 値段ねだんが高たかいために、新あたらしい商品しょうひんはあまり売うれなかった。

    Vì giá cao, sản phẩm mới bán không chạy.

Lưu ý

Trông giống ために mục đích (N4). Mục đích là việc bạn chủ đích làm (合格するために勉強する); nguyên nhân thường là dạng た hoặc việc vừa xảy ra (熱が出たために休んだ). Khác với せいで và おかげで, nó không mang cảm xúc cá nhân.

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1(お知しらせ)
電気でんきの工事こうじの(  )、明日あしたは午後ごご三時さんじまでエレベーターが使つかえません。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 ために

(Thông báo) "Do thi công điện, thang máy không dùng được đến 3 giờ chiều ngày mai." ために nêu nguyên nhân trong thông báo trang trọng. Các lựa chọn khác không diễn tả lý do.

2「ために」が原因げんいん・理由りゆうの意味いみで使つかわれている文ぶんはどれですか。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 熱ねつが出でたために、学校がっこうを休やすみました。

Câu 3 là nguyên nhân: "Tôi nghỉ học vì bị sốt." 1 và 2 là mục đích, còn 4 nghĩa là "vì (lợi ích của) gia đình."

3道みちが(  )ために、大おおきな車くるまは入はいれない。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 狭せまい

"Vì đường hẹp nên xe lớn không vào được." Tính từ い nối trực tiếp: 狭いために.

Luyện mẫu này ở N3 · Ngày 10

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store