N5 Ngữ pháp 55/60

〜に行きます(目的)

đi / đến (đâu đó) để làm ~ (mục đích)

Cấu trúc

  • Vます形 + に + 行きます/来ます/帰ります
  • N(買い物・勉強・旅行 など) + に + 行きます/来ます/帰ります

Giải thích

Mẫu này nêu mục đích của đi, đến hoặc về: bạn đi đó để làm gì. Bỏ ます khỏi động từ rồi thêm に: 見ます → 見に 行きます (đi xem). Danh từ chỉ hoạt động, như 買い物 (mua sắm), 勉強 (học), 旅行 (du lịch) và 散歩 (đi dạo), mang に trực tiếp. Đích đến được đánh dấu bằng へ hoặc に, và thứ tự thường là: nơi へ + mục đích に + 行きます.

Ví dụ

  • 日曜日にちようびに 友ともだちと 映画えいがを 見みに 行いきます。

    Chủ nhật tôi sẽ đi xem phim với bạn.

  • 昨日きのう 母ははと デパートへ 買かい物ものに 行いきました。

    Hôm qua tôi đi mua sắm ở cửa hàng bách hóa với mẹ.

  • 私わたしは 日本にほんへ 日本語にほんごを 勉強べんきょうしに 来きました。

    Tôi đến Nhật để học tiếng Nhật.

  • 昼ひるごはんを 食たべに うちへ 帰かえります。

    Tôi về nhà để ăn trưa.

Lưu ý

Đừng dùng dạng từ điển hoặc dạng て (không nói 見るに 行きます hoặc 見てに 行きます); dùng động từ không có ます. Mẫu này dùng với động từ chuyển động như 行く, 来る và 帰る.

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1郵便局ゆうびんきょくへ 切手きってを(  )に 行いきます。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 買かい

「Tôi đi bưu điện để mua tem.」Trước に mục đích, dùng động từ không có ます: 買います → 買いに 行きます. Dạng từ điển, dạng て và dạng た không dùng ở đây.

2日曜日にちようびに 友ともだちが うちへ 遊あそび(  ) 来きます。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 に

「Chủ nhật bạn đến nhà tôi chơi.」Mục đích của 来ます thể hiện bằng động từ không có ます + に: 遊びに 来ます. へ đánh dấu nơi, không phải mục đích, còn を và で cũng không thể đánh dấu mục đích.

3私わたしは 図書館としょかんへ 本ほん __ __ _★_ __。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 に

Thứ tự đúng là 2→4→1→3: 私は 図書館へ 本を 借りに 行きます (Tôi đi thư viện để mượn sách). に theo sau 借り (借ります không có ます) để chỉ mục đích, nên ★ là に.

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 28

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store