N5 Ngữ pháp 37/60

〜なければなりません

Phải / cần phải làm ~ (nghĩa vụ hoặc cần thiết)

Cấu trúc

  • Vない形(〜ない → 〜なければ)+ なりません

Giải thích

〜なければなりません nghĩa là việc gì phải làm vì quy tắc, lời hứa hoặc tình huống: 「phải / cần phải.」Có hai phủ định (〜ない và なりません), nhưng nghĩa không phủ định: 行かなければなりません nghĩa là 「Tôi phải đi.」Có thể mô tả nghĩa vụ của bản thân cũng như quy tắc chung. Để tạo, đổi ない của dạng ない thành なければ rồi thêm なりません.

Ví dụ

  • 毎日まいにち 薬くすりを 飲のまなければなりません。

    Mỗi ngày tôi phải uống thuốc.

  • 明日あしたは 朝あさ 五時ごじに 起おきなければなりません。

    Sáng mai tôi phải thức dậy lúc năm giờ.

  • 今日きょう 図書館としょかんに 本ほんを 返かえさなければなりません。

    Hôm nay tôi phải trả sách cho thư viện.

  • 来週らいしゅう テストが あります。勉強べんきょうしなければなりません。

    Tuần sau có bài kiểm tra. Tôi phải học.

Lưu ý

〜なければいけません, 〜なくてはいけません và 〜ないといけません cùng nghĩa. Trong nói thân mật rút thành 〜なきゃ hoặc 〜なくちゃ. Để nói không cần làm gì, dùng 〜なくてもいいです.

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1明日あしたは 会社かいしゃへ(  )なりません。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 行いかなければ

「Ngày mai tôi phải đi công ty.」Đổi ない của dạng ない 行かない thành なければ: 行かなければなりません. なりません không thể theo trực tiếp sau 行かなくて hoặc 行かないで, còn 行きなければ không phải dạng đúng.

2A: 今晩こんばん いっしょに 映画えいがを 見みませんか。
B: すみません。明日あした テストが あります。今晩こんばんは(  )。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 勉強べんきょうしなければなりません

A mời B xem phim tối nay, và B trả lời 「Xin lỗi. Ngày mai có bài kiểm tra. Tối nay tôi phải học.」Sự cần thiết diễn đạt bằng 〜なければなりません. 〜てはいけません là cấm, 〜ないでください là yêu cầu với người nghe, còn 〜ませんでした là quá khứ, nên không cái nào hợp.

3日本にほんの うちでは __ __ _★_ __。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 脱ぬがなければ

Thứ tự đúng là 2→3→4→1: 日本の うちでは 靴を 脱がなければ なりません (Trong nhà Nhật bạn phải cởi giày). なりません kết thúc câu và 脱がなければ đứng ngay trước nó, nên ★ là 脱がなければ.

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 19

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store