Cấu trúc
- 1グループ: ます形の い段 → あ段 + ない(書きます → 書かない、飲みます → 飲まない、話します → 話さない、待ちます → 待たない)
- 1グループ(〜います): い → わ + ない(買います → 買わない、会います → 会わない)
- 2グループ: ます → ない(食べます → 食べない、見ます → 見ない)
- 3グループ: します → しない、来ます → 来ない
- 例外: あります → ない
Giải thích
Dạng ない là phủ định thường (không lịch sự) của động từ, cùng nghĩa với 〜ません. Dùng với bạn bè và gia đình: 行かない, 食べない. Cũng là gốc cho các mẫu như 〜ないでください, 〜なければなりません và 〜なくてもいいです. Cách tạo phụ thuộc nhóm động từ, nên hãy kiểm tra nhóm trước, giống dạng て. Ở nhóm 1, âm trước ます đổi từ hàng い sang hàng あ (き → か, み → ま).
Ví dụ
今日は 学校へ 行かない。
Hôm nay tôi không đi học. (thân mật)
私は 朝ごはんを 食べない。
Tôi không ăn sáng. (thân mật)
日曜日は 勉強しない。
Chủ nhật tôi không học. (thân mật)
田中さんは 今日の パーティーに 来ない。
Tanaka-san không đến tiệc hôm nay. (thân mật)
Lưu ý
Động từ kết thúc bằng 〜います mang 〜わない (買います → 買わない, không phải 買あない). Dạng ない của あります đơn giản là ない, không phải あらない. 起きます, 見ます, 借ります và います là động từ nhóm 2, nên thành 起きない, 見ない, 借りない và いない.
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1「買います」の ない形は どれですか。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 1 買わない
買います (mua) là động từ nhóm 1. Với động từ kết thúc bằng 〜います, đổi い thành わ rồi thêm ない: 買わない. Không thành 買あない, và các dạng khác không tồn tại.
2「来ます」の ない形は どれですか。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 こない
来ます (đến) là động từ nhóm 3 (bất quy tắc). Dạng ない của nó là 来ない, đọc こない. Kanji giữ nguyên, nhưng cách đọc đổi từ き sang こ.
3ない形が 正しい ものは どれですか。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 見ます → 見ない
Câu hỏi hỏi dạng ない nào đúng. 見ます là nhóm 2, nên ます đổi đơn giản thành ない: 見ない. 書きます là nhóm 1 và thành 書かない, 起きます là nhóm 2 và thành 起きない, còn あります là ngoại lệ có dạng ない là ない.