Cấu trúc
- Vない形(〜ない → 〜なくて)+ も + いいです
Giải thích
〜なくてもいいです nghĩa là 「bạn không cần ~」hoặc 「không cần phải ~.」Là ngược của 〜なければなりません: không sao nếu bạn không làm. Câu hỏi 〜なくてもいいですか hỏi liệu không làm có được không. Cẩn thận đừng nhầm với 〜てはいけません, nghĩa 「không được.」Để tạo, đổi ない của dạng ない thành なくて rồi thêm もいいです.
Ví dụ
明日は 休みです。朝 六時に 起きなくてもいいです。
Ngày mai là ngày nghỉ. Tôi không cần thức dậy lúc sáu giờ sáng.
この 部屋では 靴を 脱がなくてもいいです。
Trong phòng này bạn không cần cởi giày.
A: 名前を 漢字で 書かなければなりませんか。
B: いいえ、漢字で 書かなくてもいいです。A: Tôi có phải viết tên bằng kanji không? B: Không, bạn không cần viết bằng kanji.
この 宿題は 今日 しなくてもいいです。明日 してください。
Bài tập này hôm nay không cần làm. Xin hãy làm ngày mai.
Lưu ý
〜なくてもいいです không phải cấm; bạn vẫn có thể làm nếu muốn. Với bạn bè, nói 来なくてもいい hoặc 来なくていい. Khi hỏi người trên mình, 〜なくてもいいでしょうか hoặc 〜なくてもよろしいですか lịch sự hơn.
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1明日は 学校が 休みです。お弁当を( )もいいです。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 作らなくて
「Ngày mai không có học. Tôi không cần làm cơm hộp.」Đổi ない của dạng ない 作らない thành なくて: 作らなくてもいいです. 作らなければ theo sau bằng なりません, không phải もいいです, còn 作りなくて và 作るなくて không phải dạng đúng.
2A: この 薬は 明日も 飲まなければなりませんか。
B: いいえ、明日は( )。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 1 飲まなくてもいいです
A hỏi 「Ngày mai tôi cũng phải uống thuốc này không?」và B trả lời 「Không, ngày mai bạn không cần uống.」Câu trả lời いいえ cho câu hỏi 〜なければなりませんか là 〜なくてもいいです. Ba lựa chọn kia đều bảo uống thuốc, mâu thuẫn với いいえ.
3今日は __ __ _★_ __ です。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 しなくても
Thứ tự đúng là 4→3→2→1: 今日は ネクタイを しなくても いいです (Hôm nay bạn không cần thắt cà vạt). いい đứng ngay sau しなくても và trước です, nên ★ là しなくても.