N5 Ngữ pháp 46/60

普通形

Dạng thường (thân mật) của động từ, tính từ và danh từ

Cấu trúc

  • 丁寧形ていねいけい → 普通形ふつうけい: 〜ます → 辞書形じしょけい、〜ません → ない形けい、〜ました → た形けい、〜ませんでした → 〜なかった
  • V: 行いく / 行いかない / 行いった / 行いかなかった
  • いA: 高たかい / 高たかくない / 高たかかった / 高たかくなかった
  • なA: 静しずかだ / 静しずかじゃない / 静しずかだった / 静しずかじゃなかった
  • N: 雨あめだ / 雨あめじゃない / 雨あめだった / 雨あめじゃなかった
  • 例外れいがい: ある → ない、いい → よくない / よかった / よくなかった

Giải thích

Dạng thường là phong cách không có です và ます. Có hai cách dùng chính. (1) Nói thân mật với bạn bè và gia đình. Câu hỏi thường bỏ か và kết thúc với ngữ điệu lên (行く?), còn はい và いいえ thành うん và ううん. (2) Trong các mẫu ngữ pháp như 〜と思います (tôi nghĩ) và 〜と言いました (đã nói rằng): phần trước mẫu ở dạng thường kể cả khi cả câu lịch sự.

Ví dụ

  • A: 明日あした、学校がっこうへ 行いく?
    B: ううん、行いかない。

    A: Ngày mai bạn đi học không? B: Không, tôi không đi.

  • 昨日きのうの テストは とても 難むずかしかった。

    Bài kiểm tra hôm qua rất khó.

  • 今日きょうは 休やすみだ。仕事しごとは ない。

    Hôm nay là ngày nghỉ. Không có việc.

  • A: 旅行りょこうは どうだった?
    B: とても 楽たのしかった。ホテルも きれいだった。

    A: Chuyến đi thế nào? B: Rất vui. Khách sạn cũng sạch đẹp.

Lưu ý

Đừng thêm だ vào tính từ đuôi い (× 高いだ). Trong câu hỏi thân mật với tính từ đuôi な và danh từ, だ bị bỏ (× 元気だ? → ○ 元気?). Đừng dùng lời nói thường thân mật với giáo viên hoặc người gặp lần đầu.

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1「食たべませんでした」の 普通形ふつうけいは どれですか。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 食たべなかった

Dạng thường của 〜ませんでした tạo bằng cách đổi ない thành なかった: 食べない → 食べなかった. 食べない là dạng thường của 食べません (không quá khứ), còn hai dạng kia không tồn tại.

2A: 昨日きのうの 映画えいが、おもしろかった?
B: ううん、あまり (  )。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 おもしろくなかった

A hỏi 「Phim hôm qua có hay không?」và B trả lời 「Không, không hay lắm.」Phủ định quá khứ thường của tính từ đuôi い là 〜くなかった: おもしろくなかった. じゃなかった và だった dùng cho tính từ đuôi な và danh từ.

3普通形ふつうけいの 文ぶんで、正ただしい ものは どれですか。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 明日あしたは 休やすみだ。

Câu 4, 「Ngày mai là ngày nghỉ,」đúng: danh từ mang だ. Các cái kia phải là 高い (không だ sau tính từ đuôi い), 食べない (phủ định thường của động từ) và 静かだった (quá khứ của tính từ đuôi な).

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 23

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store