Cấu trúc
- 丁寧形 → 普通形: 〜ます → 辞書形、〜ません → ない形、〜ました → た形、〜ませんでした → 〜なかった
- V: 行く / 行かない / 行った / 行かなかった
- いA: 高い / 高くない / 高かった / 高くなかった
- なA: 静かだ / 静かじゃない / 静かだった / 静かじゃなかった
- N: 雨だ / 雨じゃない / 雨だった / 雨じゃなかった
- 例外: ある → ない、いい → よくない / よかった / よくなかった
Giải thích
Dạng thường là phong cách không có です và ます. Có hai cách dùng chính. (1) Nói thân mật với bạn bè và gia đình. Câu hỏi thường bỏ か và kết thúc với ngữ điệu lên (行く?), còn はい và いいえ thành うん và ううん. (2) Trong các mẫu ngữ pháp như 〜と思います (tôi nghĩ) và 〜と言いました (đã nói rằng): phần trước mẫu ở dạng thường kể cả khi cả câu lịch sự.
Ví dụ
A: 明日、学校へ 行く?
B: ううん、行かない。A: Ngày mai bạn đi học không? B: Không, tôi không đi.
昨日の テストは とても 難しかった。
Bài kiểm tra hôm qua rất khó.
今日は 休みだ。仕事は ない。
Hôm nay là ngày nghỉ. Không có việc.
A: 旅行は どうだった?
B: とても 楽しかった。ホテルも きれいだった。A: Chuyến đi thế nào? B: Rất vui. Khách sạn cũng sạch đẹp.
Lưu ý
Đừng thêm だ vào tính từ đuôi い (× 高いだ). Trong câu hỏi thân mật với tính từ đuôi な và danh từ, だ bị bỏ (× 元気だ? → ○ 元気?). Đừng dùng lời nói thường thân mật với giáo viên hoặc người gặp lần đầu.
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1「食べませんでした」の 普通形は どれですか。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 食べなかった
Dạng thường của 〜ませんでした tạo bằng cách đổi ない thành なかった: 食べない → 食べなかった. 食べない là dạng thường của 食べません (không quá khứ), còn hai dạng kia không tồn tại.
2A: 昨日の 映画、おもしろかった?
B: ううん、あまり ( )。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 おもしろくなかった
A hỏi 「Phim hôm qua có hay không?」và B trả lời 「Không, không hay lắm.」Phủ định quá khứ thường của tính từ đuôi い là 〜くなかった: おもしろくなかった. じゃなかった và だった dùng cho tính từ đuôi な và danh từ.
3普通形の 文で、正しい ものは どれですか。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 4 明日は 休みだ。
Câu 4, 「Ngày mai là ngày nghỉ,」đúng: danh từ mang だ. Các cái kia phải là 高い (không だ sau tính từ đuôi い), 食べない (phủ định thường của động từ) và 静かだった (quá khứ của tính từ đuôi な).