N5 Ngữ pháp 50/60

〜が(逆接)

~, nhưng ~ (đối lập); cũng là mở đầu nhẹ

Cấu trúc

  • V(〜ます/〜ません/〜ました) + が、〜
  • いA + です + が、〜
  • なA + です + が、〜
  • N + です + が、〜
  • 普通形 + が、〜(書かきことばでよく使つかう。なA・N は「だ」をつける)

Giải thích

が ở đây nối hai câu: A が B. Có hai cách dùng. (1) Đối lập: B khác với điều bạn mong đợi từ A, như 「nhưng.」Khi so sánh hai thứ, cả hai thường mang は: 肉は 食べますが、魚は 食べません. (2) Mở đầu: trong すみませんが hoặc 失礼ですが, が nhẹ nhàng mở đầu câu hỏi hoặc yêu cầu và không nghĩa 「nhưng.」Trong lời nói lịch sự, が đứng ngay sau です hoặc ます.

Ví dụ

  • 私わたしの 部屋へやは 静しずかですが、駅えきから 遠とおいです。

    Phòng tôi yên tĩnh, nhưng xa ga.

  • デパートへ 行いきましたが、何なにも 買かいませんでした。

    Tôi đã đi cửa hàng bách hóa, nhưng không mua gì.

  • 肉にくは 食たべますが、魚さかなは 食たべません。

    Tôi ăn thịt, nhưng không ăn cá.

  • すみませんが、駅えきは どこですか。

    Xin lỗi, ga ở đâu?

Lưu ý

が này đứng cuối câu thứ nhất; không phải trợ từ chủ ngữ trong 雨が 降ります. Để bắt đầu câu mới bằng 「nhưng,」dùng でも: 高いです。でも、おいしいです. Trong hội thoại thân mật, けど phổ biến thay cho が.

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1たくさん 食たべました(  )、まだ おなかが すいています。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 が

「Tôi đã ăn nhiều, nhưng vẫn đói.」Hai phần đối lập, nên nối bằng が. から nêu lý do (「vì tôi đã ăn nhiều」), không hợp với vẫn còn đói. まで và を không thể nối hai câu.

2すみません(  )、もう一度いちど 言いってください。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 が

「Xin lỗi, nhưng xin hãy nói lại một lần.」すみませんが là mở đầu cố định trước yêu cầu; が này làm mềm phần mở đầu và không thật sự nghĩa 「nhưng.」を, で và に không thể theo sau すみません.

3この 店みせの __ __ _★_ __ おいしくないです。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 が

Thứ tự đúng là 3→4→2→1: この 店の ケーキは きれいですが、あまり おいしくないです (Bánh ở cửa hàng này trông đẹp, nhưng không ngon lắm). あまり đi với phủ định おいしくないです, nên ★ là が.

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 25

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store