N4 Ngữ pháp 5/60

〜てしまう

Làm xong hẳn; làm nhầm/không cố ý (hối tiếc)

Cấu trúc

  • Vて形 + しまう
  • 話はなし言葉ことば: 〜てしまう → 〜ちゃう、〜でしまう → 〜じゃう

Giải thích

〜てしまう có hai cách dùng. Một là hoàn thành: làm hết, đến cùng (宿題を全部やってしまいました, Tôi đã làm xong hết bài tập). Thường đi với 全部 hoặc もう. Hai là hối tiếc: làm việc không định làm, hoặc xảy ra điều không hay (財布を落としてしまいました, Tôi đánh mất ví). Ngữ cảnh cho biết nghĩa nào.

Ví dụ

  • この 本ほんは 昨日きのう 全部ぜんぶ 読よんで しまいました。

    Hôm qua tôi đã đọc hết cả cuốn sách này.

  • 電車でんしゃの 中なかに かさを 忘わすれて しまいました。

    Tôi quên ô trên tàu rồi.

  • 晩ばんご飯はんの 前まえに、宿題しゅくだいを やって しまいます。

    Trước bữa tối tôi sẽ làm xong bài tập.

  • A: ケーキは まだ ありますか。
    B: ごめんなさい。弟おとうとが 全部ぜんぶ 食たべちゃいました。

    A: Bánh còn không? B: Xin lỗi. Em trai tôi ăn hết rồi.

Lưu ý

Trong hội thoại thường rút gọn: 〜てしまう thành 〜ちゃう và 〜でしまう thành 〜じゃう (食べちゃった, 飲んじゃいました). Đây là dạng thân mật với bạn bè và gia đình; trong tình huống lịch sự và văn viết hãy dùng 〜てしまいました.

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1今朝けさ、宿題しゅくだいを 家いえに (  ) しまいました。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 忘わすれて

「Sáng nay tôi quên bài tập ở nhà.」しまいました theo sau thể て của động từ, nên 忘れて đúng. Ở đây thể hiện hối tiếc vì quên bài. Thể từ điển, thân ます và thể た không đứng trước しまう.

2A: ジュースは まだ ある?
B: ごめん、全部ぜんぶ (  )。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 飲のんじゃった

A hỏi 「Nước ép còn không?」và B nói 「Xin lỗi, mình uống hết rồi.」Đây là dạng rút gọn thân mật của 飲んでしまった. Khi thể て kết thúc bằng で, でしまう thành じゃう: 飲んで → 飲んじゃった. ちゃう chỉ dùng khi thể て kết thúc bằng て.

3新あたらしい かさを もう (  )。困こまりました。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 なくして しまいました

「Tôi đã mất cái ô mới rồi. Thật phiền.」Vì có 困りました, người nói hối tiếc vì mất ô, nên なくして しまいました phù hợp. Các lựa chọn kia là nhờ, đề nghị và cho phép, không hợp ở đây.

Luyện mẫu này ở N4 · Ngày 3

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store