N5 Ngữ pháp 47/60

〜と思います

Tôi nghĩ rằng ~ (ý kiến hoặc đoán)

Cấu trúc

  • V普通形 + と思おもいます
  • いA普通形 + と思おもいます
  • なA + だ + と思おもいます(否定ひてい・過去かこ: 〜じゃない/〜だった + と思おもいます)
  • N + だ + と思おもいます(否定ひてい・過去かこ: 〜じゃない/〜だった + と思おもいます)

Giải thích

〜と思います đưa ra suy nghĩ của người nói. Có hai cách dùng: (1) ý kiến hoặc ấn tượng (この映画は おもしろいと思います, Tôi nghĩ phim này hay), và (2) đoán về điều chưa chắc (明日は 雨が 降ると思います, Tôi nghĩ ngày mai sẽ mưa). Phần trước と ở dạng thường; tính từ đuôi な và danh từ cần だ. Trong câu khẳng định, người nghĩ là người nói (「tôi」). Để hỏi ý kiến, nói 〜を どう思いますか.

Ví dụ

  • 明日あしたは 雨あめが 降ふると 思おもいます。

    Tôi nghĩ ngày mai sẽ mưa.

  • この 映画えいがは おもしろいと 思おもいます。

    Tôi nghĩ phim này hay.

  • あの 人ひとは 留学生りゅうがくせいだと 思おもいます。

    Tôi nghĩ người kia là lưu học sinh.

  • A: 日本にほんの 電車でんしゃを どう 思おもいますか。
    B: とても 便利べんりだと 思おもいます。

    A: Bạn nghĩ gì về tàu điện Nhật? B: Tôi nghĩ rất tiện.

Lưu ý

Đừng dùng です hoặc ます trước と (× 行きますと思います → ○ 行くと思います). Để nói bạn nghĩ điều gì không phải vậy, phần trước と thường được phủ định: 来ないと思います (Tôi nghĩ họ sẽ không đến).

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1明日あしたは いい 天気てんき(  )と 思おもいます。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 だ

「Tôi nghĩ ngày mai thời tiết sẽ đẹp.」Trước と思います, danh từ cần だ: いい天気だと思います. な, の và を không thể đứng trước と ở đây.

2この 問題もんだいは (  )と 思おもいます。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 難むずかしい

「Tôi nghĩ câu hỏi này khó.」Tính từ đuôi い đứng trực tiếp trước と思います ở dạng thường: 難しいと思います. Không thêm だ vào tính từ đuôi い, còn 難しくて và 難しく không phải dạng kết thúc câu thường.

3田中たなかさんは もう 家うちへ (  )と 思おもいます。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 帰かえった

「Tôi nghĩ Tanaka-san đã về nhà rồi.」Phần trước と思います phải ở dạng thường. Với もう (đã), quá khứ thường 帰った đúng. 帰りました là dạng lịch sự, nên không dùng trước と思います.

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 24

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store