Cấu trúc
- 1グループ: ます形の い段 → う段(書きます → 書く、飲みます → 飲む、買います → 買う、話します → 話す、待ちます → 待つ)
- 2グループ: ます → る(食べます → 食べる、見ます → 見る)
- 3グループ: します → する、来ます → 来る
Giải thích
Dạng từ điển là dạng cơ bản của động từ, dạng ghi trong từ điển. Là tương đương thường (không lịch sự) của 〜ます, dùng với bạn bè và gia đình. Nhiều mẫu cũng cần nó, như 〜ことができます và 〜前に. Với động từ nhóm 1, đổi âm trước ます từ hàng い sang hàng う (き → く, み → む). Với động từ nhóm 2, thay ます bằng る.
Ví dụ
私は 毎朝 コーヒーを 飲む。
Mỗi sáng tôi uống cà phê. (thân mật)
明日 友だちと 映画を 見る。
Ngày mai tôi sẽ xem phim với bạn. (thân mật)
今晩は うちで 勉強する。
Tối nay tôi sẽ học ở nhà. (thân mật)
来週 国から 母が 来る。
Tuần sau mẹ tôi sẽ đến từ quê. (thân mật)
Lưu ý
帰る, 入る, 走る, 知る và 切る trông như động từ nhóm 2 nhưng thuộc nhóm 1 (帰ります, 入ります). Kết thúc câu bằng dạng từ điển nghe thân mật, nên dùng 〜ます với giáo viên và người mới gặp.
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1「帰ります」の 辞書形は どれですか。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 帰る
帰ります (về nhà) là động từ nhóm 1. Đổi り trước ます thành る, âm hàng う: 帰る. Không phải động từ nhóm 2, nên không thành 帰りる.
2「起きます」の 辞書形は どれですか。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 起きる
起きます (thức dậy) là động từ nhóm 2, nên ます được thay bằng る: 起きる. Dù âm trước ます thuộc hàng い, nó không phải nhóm 1, nên không thành 起く. 起きう và 起きりる không phải dạng thật.
3辞書形が 正しい ものは どれですか。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 1 泳ぎます → 泳ぐ
Câu hỏi hỏi dạng từ điển nào đúng. 泳ぎます là nhóm 1, nên ぎ đổi thành ぐ: 泳ぐ. Dạng đúng của các cái kia là 話す cho 話します, 買う cho 買います, và する cho します.