N5 Ngữ pháp 18/60

〜に〜があります

Ở ~ có ~ (tồn tại ở một nơi)

Cấu trúc

  • N(場所) + に + N(物) + が + あります
  • N(場所) + に + N(人・動物) + が + います
  • N(物) + は + N(場所) + に + あります
  • N(人・動物) + は + N(場所) + に + います

Giải thích

場所 に N が あります/います nói vật gì hoặc ai ở một nơi. Nơi tồn tại được đánh dấu bằng に. Dùng あります cho đồ vật và います cho người và động vật. Để nói vật hoặc người đã biết ở đâu, dùng N は 場所 に あります/います. Có thể nêu nơi cụ thể hơn bằng từ chỉ vị trí: N の 上 (trên), 下 (dưới), 中 (trong), 前 (trước), 後ろ (sau), となり (bên cạnh), 近く (gần).

Ví dụ

  • 机つくえの 上うえに 辞書じしょが あります。

    Trên bàn có từ điển.

  • いすの 下したに ねこが います。

    Dưới ghế có một con mèo.

  • A: 駅えきの 近ちかくに 何なにが ありますか。
    B: 銀行ぎんこうと 郵便局ゆうびんきょくが あります。

    A: Gần ga có gì? B: Có ngân hàng và bưu điện.

  • A: すみません、トイレは どこに ありますか。
    B: 二階にかいに あります。

    A: Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu? B: Ở tầng hai.

Lưu ý

Dùng に cho nơi vật tồn tại và で cho nơi hành động diễn ra (図書館に 本が あります / 図書館で 本を 読みます). Tuy nhiên, khi あります nói về sự kiện như buổi hòa nhạc hoặc tiệc, nơi mang で: 公園で コンサートが あります. トイレは どこに ありますか cũng có thể nói トイレは どこですか.

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1かばんの 中なか(  ) 財布さいふが あります。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 に

「Trong túi có ví.」かばんの 中 là nơi ví tồn tại, nên mang に. で đánh dấu nơi hành động, へ đánh dấu đích đến, và を đánh dấu tân ngữ.

2あそこに __ __ _★_ __。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 が

Thứ tự đúng là 2→4→3→1: あそこに 男の 人が います (Đằng kia có một người đàn ông). Mẫu là nơi に N が います, nên が theo sau 男の 人 và います đứng cuối. ★ là が.

3A: リンさんは どこに いますか。
B: (  )。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 図書館としょかんに います

A hỏi 「Lin-san ở đâu?」Lin-san là người, nên động từ là います, và nơi tồn tại mang に: 図書館に います (Ở thư viện). あります dùng cho đồ vật, còn で hoặc を không thể đánh dấu nơi với います.

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 9

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store