N5 Ngữ pháp 31/60

〜てもいいです

Được phép / có thể làm ~ (cho phép)

Cấu trúc

  • Vて形 + も + いいです
  • Vて形 + も + いいですか

Giải thích

〜てもいいです nói rằng làm việc gì được phép. Ở dạng câu hỏi, 〜てもいいですか xin phép: 「Tôi được ~ không?」Để đồng ý, trả lời はい、いいですよ hoặc はい、どうぞ. Để từ chối, người ta thường làm nhẹ bằng すみません、ちょっと…… chứ không từ chối cứng. Khi quy tắc rõ ràng cấm việc gì, dùng 〜てはいけません.

Ví dụ

  • ここで 写真しゃしんを 撮とってもいいですか。

    Ở đây tôi được chụp ảnh không?

  • 宿題しゅくだいは えんぴつで 書かいてもいいです。

    Bạn được viết bài tập bằng bút chì.

  • A: すみません、この ペンを 借かりてもいいですか。
    B: はい、どうぞ。

    A: Xin lỗi, tôi được mượn cây bút này không? B: Vâng, cứ dùng đi.

  • 今日きょうの 仕事しごとは 終おわりました。もう 帰かえってもいいです。

    Công việc hôm nay đã xong. Bây giờ bạn được về.

Lưu ý

Khi hỏi giáo viên hoặc sếp, 〜てもいいでしょうか hoặc 〜てもよろしいですか lịch sự hơn. Đừng dùng 〜てもいいです để cho phép người trên mình. Với bạn bè, nói 〜てもいい? như これ、使ってもいい?

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1すみません、ここに(  )いいですか。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 座すわっても

「Xin lỗi, tôi được ngồi đây không?」〜てもいいですか gắn も vào dạng て của động từ. Dạng て của 座ります là 座って, nên đáp án là 座っても. Ba lựa chọn kia không phải dạng động từ đúng.

2A: 先生せんせい、トイレに(  )。
B: はい、どうぞ。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 行いってもいいですか

A hỏi 「Thưa thầy, em được đi vệ sinh không?」và B trả lời 「Vâng, cứ đi.」B đang cho phép, nên A phải đang xin phép bằng 〜てもいいですか. 行ってください là yêu cầu với giáo viên, còn 行きましょうか là đề nghị giúp, nên câu trả lời はい、どうぞ không hợp với chúng.

3この __ __ _★_ __ ですか。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 使つかっても

Thứ tự đúng là 3→4→2→1: この 辞書を 使っても いいですか (Tôi được dùng từ điển này không?). この phải theo sau bằng danh từ, và いい đứng ngay sau 使っても, nên ★ là 使っても.

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 16

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store