N5 Ngữ pháp 27/60

〜ましょうか

Tôi ~ giúp nhé? / Chúng ta ~ nhé?

Cấu trúc

  • Vます形 + ましょうか

Giải thích

Có hai cách dùng. (1) Đề nghị làm gì giúp người nghe: 荷物を持ちましょうか (Tôi mang túi giúp bạn nhé?). Trả lời お願いします để nhận hoặc 大丈夫です để từ chối. (2) Đề nghị cùng làm gì, hoặc cùng quyết định: 帰りましょうか (Về nhà nhé?), 何時に会いましょうか (Chúng ta gặp lúc mấy giờ?).

Ví dụ

  • 暑あついですね。窓まどを 開あけましょうか。

    Nóng quá nhỉ. Tôi mở cửa sổ nhé?

  • A「荷物にもつを 持もちましょうか。」
    B「すみません。お願ねがいします。」

    A: Tôi mang túi giúp bạn nhé? B: Cảm ơn. Xin nhờ.

  • 明日あしたは 何時なんじに 会あいましょうか。

    Ngày mai chúng ta gặp lúc mấy giờ?

  • もう 五時ごじですね。帰かえりましょうか。

    Đã năm giờ rồi. Về nhà nhé?

Lưu ý

Đừng trả lời lời đề nghị bằng はい、持ちましょう. 〜ましょう đề xuất; 〜ましょうか hỏi người nghe.

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1A「寒さむいですね。窓まどを(  )。」
B「ええ、お願ねがいします。」

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 閉しめましょうか

A: Lạnh quá nhỉ. Tôi đóng cửa sổ nhé? B: Vâng, xin nhờ. B trả lời お願いします, nên A đang đề nghị giúp: 閉めましょうか. お願いします không trả lời các câu hỏi khác.

2A「駅えきで 何時なんじに(  )。」
B「十時じゅうじは どうですか。」

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 会あいましょうか

A: Chúng ta gặp ở ga lúc mấy giờ? B: Mười giờ thì sao? Họ đang cùng quyết định giờ, nên 会いましょうか hợp. 何時に là câu hỏi, nên cần か. Lựa chọn 1 và 2 về quá khứ, còn 3 hỏi về mong muốn quá khứ, nên không hợp.

3A「この 荷物にもつ、重おもいですね。持もちましょうか。」
B「(  )」

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 ありがとうございます。お願ねがいします。

A: Cái túi này nặng. Tôi mang giúp nhé? B: Cảm ơn. Xin nhờ. A đang đề nghị giúp, nên B nhận bằng お願いします. 持ちましょう và 持ちません không hợp làm câu trả lời của B.

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 14

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store