Cấu trúc
- Vます形 + ましょうか
Giải thích
Có hai cách dùng. (1) Đề nghị làm gì giúp người nghe: 荷物を持ちましょうか (Tôi mang túi giúp bạn nhé?). Trả lời お願いします để nhận hoặc 大丈夫です để từ chối. (2) Đề nghị cùng làm gì, hoặc cùng quyết định: 帰りましょうか (Về nhà nhé?), 何時に会いましょうか (Chúng ta gặp lúc mấy giờ?).
Ví dụ
暑いですね。窓を 開けましょうか。
Nóng quá nhỉ. Tôi mở cửa sổ nhé?
A「荷物を 持ちましょうか。」
B「すみません。お願いします。」A: Tôi mang túi giúp bạn nhé? B: Cảm ơn. Xin nhờ.
明日は 何時に 会いましょうか。
Ngày mai chúng ta gặp lúc mấy giờ?
もう 五時ですね。帰りましょうか。
Đã năm giờ rồi. Về nhà nhé?
Lưu ý
Đừng trả lời lời đề nghị bằng はい、持ちましょう. 〜ましょう đề xuất; 〜ましょうか hỏi người nghe.
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1A「寒いですね。窓を( )。」
B「ええ、お願いします。」
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 閉めましょうか
A: Lạnh quá nhỉ. Tôi đóng cửa sổ nhé? B: Vâng, xin nhờ. B trả lời お願いします, nên A đang đề nghị giúp: 閉めましょうか. お願いします không trả lời các câu hỏi khác.
2A「駅で 何時に( )。」
B「十時は どうですか。」
Đáp án và giải thích
Đáp án: 4 会いましょうか
A: Chúng ta gặp ở ga lúc mấy giờ? B: Mười giờ thì sao? Họ đang cùng quyết định giờ, nên 会いましょうか hợp. 何時に là câu hỏi, nên cần か. Lựa chọn 1 và 2 về quá khứ, còn 3 hỏi về mong muốn quá khứ, nên không hợp.
3A「この 荷物、重いですね。持ちましょうか。」
B「( )」
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 ありがとうございます。お願いします。
A: Cái túi này nặng. Tôi mang giúp nhé? B: Cảm ơn. Xin nhờ. A đang đề nghị giúp, nên B nhận bằng お願いします. 持ちましょう và 持ちません không hợp làm câu trả lời của B.