N5 Ngữ pháp 26/60

〜ましょう

Chúng ta hãy ~

Cấu trúc

  • Vます形 + ましょう

Giải thích

Dùng để đề nghị cùng làm gì: chúng ta hãy ~. Cũng là câu trả lời phổ biến cho lời mời: ええ、〜ましょう. 〜ませんか hỏi ý muốn của đối phương, còn 〜ましょう trực tiếp hơn, như thể kế hoạch đã định. Giáo viên và người chủ trì họp thường dùng.

Ví dụ

  • 時間じかんですね。会議かいぎを 始はじめましょう。

    Đến giờ rồi. Hãy bắt đầu cuộc họp.

  • A「いっしょに 帰かえりませんか。」
    B「ええ、帰かえりましょう。」

    A: Cùng về nhà nhé? B: Vâng, về thôi.

  • 三時さんじに 駅えきの 前まえで 会あいましょう。

    Hẹn gặp lúc ba giờ trước ga.

  • 暑あついですね。ちょっと 休やすみましょう。

    Nóng quá nhỉ. Nghỉ một chút thôi.

Lưu ý

Khi mới mời ai lần đầu, 〜ませんか lịch sự hơn. 〜ましょう nghe tự nhiên khi bạn biết đối phương đồng ý.

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1A「明日あした、いっしょに 公園こうえんへ 行いきませんか。」
B「ええ、(  )。」

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 行いきましょう

A: Ngày mai cùng đi công viên nhé? B: Vâng, đi thôi. B nhận lời, nên 行きましょう hợp. Lặp lại 行きませんか không tự nhiên, còn 2 và 3 là dạng quá khứ.

2九時くじですね。じゃ、テストを(  )。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 始はじめましょう

Đã chín giờ. Thôi, bắt đầu bài kiểm tra. Bỏ ます khỏi 始めます rồi thêm ましょう. Không gắn vào dạng từ điển hoặc dạng て.

3A「少すこし 休やすみませんか。」
B「そうですね。(  )。」

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 休やすみましょう

A: Nghỉ một chút nhé? B: Đúng vậy. Nghỉ thôi. B đồng ý, nên 休みましょう hợp. Các lựa chọn khác nói về quá khứ và không trả lời lời mời.

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 13

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store