Cấu trúc
- Vます形 + ませんか
Giải thích
Đây là cách lịch sự để mời ai đó. Trông như câu hỏi phủ định, nhưng nghĩa là 「Cùng làm nhé?」Vì hỏi ý muốn của đối phương, nên nghe nhẹ nhàng. Để nhận lời, nói ええ、いいですね. Để từ chối lịch sự, nói すみません、ちょっと….
Ví dụ
日曜日に いっしょに 映画を 見ませんか。
Chủ nhật cùng xem phim nhé?
昼ごはんを いっしょに 食べませんか。
Cùng ăn trưa nhé?
A「週末、山へ 行きませんか。」
B「すみません、週末は ちょっと…。」A: Cuối tuần này lên núi nhé? B: Xin lỗi, cuối tuần này hơi…
少し 休みませんか。
Nghỉ một chút nhé?
Lưu ý
行きますか chỉ hỏi về kế hoạch; không thật sự là lời mời. Trả lời lời mời bằng いいえ、行きません nghe bất lịch sự.
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1A「明日、いっしょに テニスを( )。」
B「ええ、いいですね。」
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 しませんか
A: Ngày mai cùng chơi tennis nhé? B: Được, hay quá. Đây là về ngày mai và B nhận lời, nên lời mời しませんか hợp. Các lựa chọn khác là dạng quá khứ.
2A「今晩、いっしょに 晩ごはんを 食べませんか。」
B「( )」
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 ええ、いいですね。
A: Tối nay cùng ăn tối nhé? B: Được, hay quá. ええ、いいですね nhận lời mời. はい、食べません không hợp lý, còn 3 và 4 nói về quá khứ.
3「〜ませんか」の 使い方が 正しい 文は どれですか。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 1 明日、いっしょに 映画を 見ませんか。
Ngày mai cùng xem phim nhé? Lời mời nói về tương lai, nên 明日 với 見ませんか là đúng. Không thể mời ai về hôm qua, và 見るませんか là dạng sai.