N5 Ngữ pháp 57/60

〜でしょう

chắc là ~ (đoán); ~, phải không? (xin xác nhận)

Cấu trúc

  • V普通形 + でしょう
  • いA普通形 + でしょう
  • なA + でしょう(「だ」を取る)
  • N + でしょう(「だ」を取る)

Giải thích

でしょう có hai cách dùng. (1) Đoán: với ngữ điệu xuống, nói điều gì có lẽ đúng khi bạn chưa chắc. Phổ biến trong dự báo thời tiết và thường đi với たぶん (chắc là). (2) Xác nhận: với ngữ điệu lên, kiểm tra người nghe đồng ý hoặc biết, như 「..., phải không?」Từ trước でしょう ở dạng thường, nhưng だ bị bỏ sau tính từ đuôi な và danh từ: 雨でしょう, 静かでしょう.

Ví dụ

  • 明日あしたは たぶん 雨あめでしょう。

    Ngày mai chắc sẽ mưa.

  • 田中たなかさんは 忙いそがしいですから、たぶん 来こないでしょう。

    Tanaka-san bận, nên chắc Tanaka-san sẽ không đến.

  • リンさんは 毎日まいにち 勉強べんきょうして いますから、テストは 大丈夫だいじょうぶでしょう。

    Lin-san học mỗi ngày, nên bài kiểm tra chắc sẽ ổn.

  • A「この ケーキ、おいしいでしょう。」
    B「ええ、とても おいしいです。」

    A: Bánh này ngon, phải không? B: Vâng, rất ngon.

Lưu ý

Đừng giữ だ (không nói 雨だでしょう hoặc 静かだでしょう). でしょう thường không dùng cho hành động đã quyết của chính mình (nói 私は 明日 行きます, không phải 行くでしょう). でしょう xác nhận có thể nghe bất lịch sự với giáo viên hoặc cấp trên.

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1空そらが 暗くらいです。午後ごごは たぶん 雨あめが 降ふる(  )。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 でしょう

「Bầu trời tối. Chiều chắc sẽ mưa.」たぶん chỉ sự đoán, nên でしょう dùng sau dạng thường 降る. でした, ましょう và ません không thể theo sau dạng từ điển.

2もう 夜よるの 十時じゅうじですから、公園こうえんは(  )でしょう。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 静しずか

「Đã mười giờ tối rồi, nên công viên chắc yên tĩnh.」Tính từ đuôi な nối trực tiếp với でしょう không có だ hoặc な: 静かでしょう. 静かに là dạng dùng trước động từ và không hợp ở đây.

3A「旅行りょこうは 楽たのしかった(  )。」
B「ええ、とても 楽たのしかったです。」

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 でしょう

A xác nhận với B: 「Chuyến đi vui, phải không?」và B đồng ý. でしょう xác nhận theo sau quá khứ thường 楽しかった và nói với ngữ điệu lên. ますか, ましょう và ませんか không thể theo sau 楽しかった.

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 29

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store