N5 Ngữ pháp 58/60

〜だけ・〜しか〜ない

chỉ ~ (しか dùng với phủ định)

Cấu trúc

  • N/数量 + だけ
  • N/数量 + しか + V(否定の形:〜ません・〜ない)

Giải thích

Cả hai đều nghĩa 「chỉ.」だけ đơn giản giới hạn và có thể dùng trong câu khẳng định: 百円だけ あります (Tôi có đúng 100 yên). しか phải dùng với dạng phủ định, nhưng nghĩa vẫn là 「chỉ」; nó thêm cảm giác số lượng ít hoặc chưa đủ: 百円しか ありません (Tôi chỉ có 100 yên). が và を có thể bỏ sau だけ, và しか thay が cùng を: 水しか 飲みません.

Ví dụ

  • 今朝けさは コーヒーだけ 飲のみました。

    Sáng nay tôi chỉ uống cà phê.

  • この 店みせは 日曜日にちようびだけ 休やすみです。

    Cửa hàng này chỉ nghỉ Chủ nhật.

  • 教室きょうしつに 学生がくせいが 一人ひとりしか いません。

    Trong lớp chỉ có một học sinh.

  • 昨日きのうは 三時間さんじかんしか 寝ねませんでした。

    Hôm qua tôi chỉ ngủ ba tiếng.

Lưu ý

Không bao giờ dùng しか với động từ khẳng định (không nói 百円しか あります). Động từ phủ định, nhưng nghĩa là 「chỉ có một chút.」だけ với động từ phủ định nghĩa khác: 肉だけ 食べません nghĩa 「Thịt là thứ duy nhất tôi không ăn.」

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1私わたしは 朝あさ パン(  ) 食たべます。ほかの 物ものは 食たべません。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 だけ

「Buổi sáng tôi chỉ ăn bánh mì. Tôi không ăn gì khác.」Động từ 食べます khẳng định, nên だけ đúng. しか cần động từ phủ định, や phải nối hai danh từ, còn も không khớp câu thứ hai.

2冷蔵庫れいぞうこに 卵たまごが 一ひとつしか(  )。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 ありません

「Trong tủ lạnh chỉ có một quả trứng.」しか phải theo sau bằng phủ định, và trứng là vật, nên động từ là ありません, không phải いません. Câu nghĩa có một quả trứng, và đó là rất ít.

3A「漢字かんじを たくさん 知しって いますか。」
B「いいえ、少すこし(  )。」

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 しか 知しりません

A hỏi 「Bạn biết nhiều kanji không?」B trả lời 「Không, tôi chỉ biết một ít.」しか mang động từ phủ định, nên 少ししか 知りません đúng. しか không thể theo sau khẳng định 知って います, còn hai lựa chọn kia không phải tiếng Nhật tự nhiên.

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 29

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store