Cấu trúc
- V辞書形 + ようにする
- Vない形 + ようにする
Giải thích
Nghĩa là bạn cố gắng hoặc chú ý để làm (hoặc không làm) điều gì. ようにしている mô tả thói quen hoặc nỗ lực đang duy trì. ようにしてください là lời nhờ nhẹ: 「xin hãy chú ý để ~」. ようになる mô tả thay đổi xảy ra, còn ようにする mô tả nỗ lực của chính mình.
Ví dụ
健康の ために、毎日 野菜を 食べるように して います。
Vì sức khỏe, tôi cố ăn rau mỗi ngày.
寝る 前は スマホを 見ないように して います。
Tôi cố không nhìn điện thoại trước khi ngủ.
明日から 毎朝 六時に 起きるように します。
Từ ngày mai, tôi sẽ cố dậy lúc 6 giờ mỗi sáng.
授業に 遅れないように して ください。
Xin hãy chú ý để không trễ giờ học.
Lưu ý
Trước ように, dùng thể từ điển hoặc thể -ない. ことにする là quyết định một lần; ようにする là nỗ lực liên tục.
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1日本語が 上手に なりたいので、毎日 日本語で 日記を( )。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 書くように して います
「Tôi muốn giỏi tiếng Nhật nên mỗi ngày cố viết nhật ký bằng tiếng Nhật.」ようにする theo sau thể từ điển: 書くようにしています.
2熱が ある ときは、むりを( )ように して ください。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 4 しない
「Khi sốt, xin hãy chú ý đừng làm quá sức.」Thể -ない đứng trước ように: しないように. Các dạng khác không dùng ở đây.
3A「最近、元気ですね。」
B「ええ、エレベーターを 使わないで、階段を( )んです。」
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 使うように して いる
「Vâng, tôi cố đi cầu thang thay vì thang máy.」Đây là nỗ lực đang duy trì nên 使うようにしている phù hợp. Câu 1 mang nghĩa ngược, câu 2 và 4 là dạng sai.