Cấu trúc
- Vた形 + ら
- Vない形 → 〜なかった + ら
- いA → 〜かった + ら
- なA + だった + ら
- N + だった + ら
Giải thích
(1) Giả định 「nếu」: お金があったら (nếu tôi có tiền). (2) 「Khi/sau khi」việc chắc chắn sẽ xảy ra: 仕事が終わったら (khi tan việc). Khác với と, mệnh đề sau có thể tự do là nhờ, rủ, mong muốn hoặc ý định. Đây là điều kiện phổ biến nhất trong hội thoại.
Ví dụ
仕事が 終わったら、飲みに 行きませんか。
Tan việc rồi thì đi uống gì không?
お金が あったら、世界を 旅行したいです。
Nếu có tiền, tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
値段が 高かったら、買わないつもりです。
Nếu đắt thì tôi không định mua.
明日 暇だったら、いっしょに 映画を 見ませんか。
Ngày mai nếu rảnh, cùng xem phim không?
Lưu ý
〜たら dùng thể た ngay cả khi cả câu nói về tương lai. 駅に着いたら、電話してください nghĩa là 「Đến ga rồi thì gọi cho tôi.」
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1宿題が( )ら、遊びに 行っても いいですよ。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 4 終わった
Khi làm xong bài tập thì được đi chơi. たら là thể た + ら, nên 終わった đúng.
2明日 雨( )、家で ゲームを しましょう。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 だったら
Ngày mai nếu mưa thì chơi game ở nhà thôi. Danh từ dùng だったら. と không theo sau lời rủ như 〜ましょう, và かったら dành cho tính từ đuôi い.
3日本へ( )、富士山に 登りたいです。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 行ったら
Khi đi Nhật, tôi muốn leo núi Phú Sĩ. Mệnh đề sau là mong muốn (〜たい) nên dùng たら, không phải と. Thể た của 行く là 行った nên 行ったら đúng; 行きたら không tồn tại.