Cấu trúc
- いA(〜い → 〜かった) + です
- いA(〜い → 〜くなかった) + です / いA(〜い → 〜く) + ありませんでした
- いい → よかったです / よくなかったです
- なA + でした
- なA + じゃありませんでした
Giải thích
Để mô tả trạng thái trong quá khứ, hãy đổi tính từ. Với tính từ đuôi い, bỏ い rồi thêm かったです (暑い → 暑かったです). Phủ định là くなかったです hoặc くありませんでした. Tính từ đuôi な giống danh từ: thêm でした hoặc じゃありませんでした. Tính từ いい bất quy tắc: よかったです, よくなかったです.
Ví dụ
昨日は とても 暑かったです。
Hôm qua rất nóng.
旅行は 楽しかったです。でも、ホテルは あまり よくなかったです。
Chuyến đi vui. Nhưng khách sạn không tốt lắm.
先週の パーティーは にぎやかでした。
Bữa tiệc tuần trước rất sôi động.
昨日の テストは 簡単じゃありませんでした。
Bài kiểm tra hôm qua không dễ.
Lưu ý
Đừng thêm でした vào tính từ đuôi い (không nói 暑いでした). Đừng thêm かった vào tính từ đuôi な (không nói 静かかったです).
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1昨日は 天気が( )。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 よかったです
Hôm qua thời tiết đẹp. Dạng quá khứ của いい là よかったです. Không thể thêm でした vào tính từ đuôi い, và いかった không tồn tại.
2先週の 旅行は とても( )。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 楽しかったです
Chuyến đi tuần trước rất vui. Với tính từ đuôi い, bỏ い rồi thêm かったです. Các dạng khác không đúng tiếng Nhật.
3前の 部屋は あまり( )。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 1 静かじゃありませんでした
Phòng cũ của tôi không yên tĩnh lắm. あまり cần dạng phủ định. 静か là tính từ đuôi な, nên phủ định quá khứ là 静かじゃありませんでした. Lựa chọn 3 và 4 dùng kết thúc tính từ đuôi い, nên sai.