Cấu trúc
- N + が + ほしいです
- N + が + ほしくないです(否定)
- N + が + ほしかったです(過去)
Giải thích
Mẫu này bày tỏ mong muốn có thứ gì của người nói. Thứ muốn được đánh dấu bằng が. ほしい là tính từ đuôi い, nên biến đổi như vậy: ほしくないです (không muốn), ほしかったです (đã muốn). Để hỏi, nói 何がほしいですか.
Ví dụ
新しい 車が ほしいです。
Tôi muốn một chiếc xe mới.
誕生日に 何が ほしいですか。
Sinh nhật bạn muốn gì?
暑いですね。冷たい 水が ほしいです。
Nóng quá nhỉ. Tôi muốn nước lạnh.
今は 何も ほしくないです。
Bây giờ tôi không muốn gì cả.
Lưu ý
ほしい bày tỏ cảm xúc của chính mình, nên 田中さんは車がほしいです nghe không tự nhiên. Hỏi cấp trên 何がほしいですか cũng có thể nghe bất lịch sự.
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1新しい パソコン( )ほしいです。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 が
Tôi muốn một máy tính mới. Thứ bạn muốn được đánh dấu bằng が. へ, に và で không đúng ở đây.
2A「何が ほしいですか。」
B「何も( )。」
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 ほしくないです
A: Bạn muốn gì? B: Tôi không muốn gì cả. 何も cần phủ định, nên ほしくないです là đúng. ほしいでした sai vì でした không thể theo sau tính từ đuôi い.
3去年は 自転車が( )。今は もう あります。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 4 ほしかったです
Năm ngoái tôi muốn một chiếc xe đạp. Bây giờ tôi đã có. Đây là về quá khứ, nên dùng dạng quá khứ tính từ đuôi い: ほしかったです.