Cấu trúc
- N + が + 好きです / きらいです
- N + が + 上手です / 下手です
Giải thích
好き (thích), きらい (không thích), 上手 (giỏi) và 下手 (kém) là tính từ đuôi な. Thứ bạn thích hoặc giỏi được đánh dấu bằng が, không phải を. Người được đánh dấu bằng は: 私は魚が好きです. 大好き nghĩa là rất thích. Trước danh từ, thêm な: 好きな食べ物 (món ăn yêu thích).
Ví dụ
私は 日本の 料理が 好きです。
Tôi thích ẩm thực Nhật.
マリアさんは 歌が 上手ですね。
Maria hát rất giỏi, phải không?
弟は 野菜が きらいです。
Em trai tôi không thích rau.
私は 絵が あまり 上手じゃありません。
Tôi không giỏi vẽ lắm.
Lưu ý
Đừng nói 料理を好きです; dùng が. 上手です là lời khen, nên người ta thường không dùng về bản thân.
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1私は 音楽( )好きです。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 が
Tôi thích nhạc. Thứ bạn thích được đánh dấu bằng が, không phải を, で hoặc に.
2マリアさんは ダンスが とても( )。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 1 上手です
Maria nhảy rất giỏi. 上手 là tính từ đuôi な, nên 上手です là đúng. 好き không phải động từ hay tính từ đuôi い, nên 好きます và 好きいです sai. 上手します không tồn tại.
3私は にんじんが( )。だから、食べません。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 4 きらいです
Tôi không thích cà rốt, nên không ăn. Câu thứ hai nói tôi không ăn, nên きらいです hợp. 上手 và 下手 không dùng cho đồ ăn.