Cấu trúc
- グループ1: 「う段」→「お段」+ う(行く → 行こう、飲む → 飲もう、話す → 話そう)
- グループ2: る → よう(食べる → 食べよう、見る → 見よう)
- グループ3: する → しよう、来る → 来よう
Giải thích
Thể ý chí là thể thường của 〜ましょう. Dùng để rủ bạn bè hoặc gia đình cùng làm (いっしょに帰ろう, Về nhà cùng nhau nhé) và, dạng 〜ようか, để đề nghị giúp (持とうか, Tôi xách giúp nhé?). Cũng diễn tả quyết định của chính mình khi nói với bản thân hoặc nghĩ (今日は早く寝よう, Hôm nay mình ngủ sớm). Là dạng quan trọng dùng trong các mẫu sẽ học sau như 〜ようと思う.
Ví dụ
もう 十二時だ。そろそろ 寝よう。
Đã 12 giờ rồi. Mình ngủ đây.
疲れたね。ちょっと 休もう。
Mệt rồi nhỉ? Nghỉ một chút thôi.
荷物、重い? 一つ 持とうか。
Hành lý nặng à? Tôi xách một cái nhé?
楽しかったね。また 一緒に 来よう。次は テニスも しよう。
Vui quá. Lần sau đến cùng nhau nhé. Lần sau chơi tennis nữa.
Lưu ý
Thường không dùng với động từ không kiểm soát bằng ý chí, như ある, 分かる, できる hoặc 雨が降る. Với thầy cô hoặc người trên mình, hãy dùng 〜ましょう hoặc 〜ましょうか thay vì thể ý chí.
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1時間が ないから、タクシーで ( )。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 1 行こう
「Không còn thời gian nên đi taxi thôi.」行く là động từ nhóm 1, nên く đổi thành こ rồi thêm う: 行こう. よう chỉ dùng với động từ nhóm 2, する và 来る.
2A: 日曜日、何を する?
B: 公園で テニスを ( )。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 しよう
A hỏi 「Chủ nhật làm gì?」và B trả lời 「Chơi tennis ở công viên thôi.」する là động từ nhóm 3 (bất quy tắc), thể ý chí là しよう. テニスを しよう là thể thường của テニスを しましょう. Các dạng khác không tồn tại.
3明日は テストだ。今晩は 早く ( )。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 寝よう
「Ngày mai có kiểm tra. Tối nay mình ngủ sớm.」寝る là động từ nhóm 2, nên る đổi thành よう: 寝よう. Ở đây người nói nêu quyết định như nói với chính mình. 寝ろう và các dạng khác không tồn tại.