N4 Ngữ pháp 3/60

〜ながら

Vừa làm ~ vừa… (hai hành động cùng lúc)

Cấu trúc

  • Vます形 + ながら

Giải thích

A ながら B nghĩa là một người làm hai hành động cùng lúc. B, động từ ở cuối, là hành động chính, còn A là việc làm kèm theo. Thì và phủ định chỉ thể hiện ở động từ cuối. Cũng dùng cho hai việc kéo dài lâu, như 働きながら大学で勉強しています (Vừa đi làm vừa học đại học).

Ví dụ

  • 音楽おんがくを 聞ききながら、宿題しゅくだいを します。

    Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.

  • 歩あるきながら スマホを 見みては いけません。

    Không được vừa đi vừa nhìn điện thoại.

  • コーヒーを 飲のみながら、少すこし 話はなしませんか。

    Chúng ta vừa uống cà phê vừa nói chuyện một chút nhé?

  • 兄あには 働はたらきながら、夜よる 大学だいがくで 勉強べんきょうして います。

    Anh trai tôi vừa đi làm vừa học đại học buổi tối.

Lưu ý

Cả hai hành động phải do cùng một người làm (không phải 母が料理をしながら、私はテレビを見ました). Động từ trước ながら nên là hành động kéo dài một lúc, như 歩く hoặc 聞く.

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1父ちちは いつも 新聞しんぶんを (  )ながら、朝あさご飯はんを 食たべます。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 読よみ

「Bố tôi lúc nào cũng vừa đọc báo vừa ăn sáng.」ながら gắn vào thân ます của động từ: 読みます → 読み → 読みながら. Không theo sau thể từ điển, thể て hay thể た.

2正ただしい 文ぶんは どれですか。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 歌うたを 歌うたいながら、シャワーを 浴あびます。

Câu 2 đúng: 「Tôi vừa hát vừa tắm.」Một người làm cả hai hành động. Ở câu 1 hai hành động do người khác nhau (mẹ và tôi), nên không dùng ながら. Câu 3 và 4 sai dạng; ながら theo sau thân ます: 聞きながら, 見ながら.

3私わたしは よく __ __ _★_ __。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 ながら

Thứ tự đúng là 3→4→1→2: 私は よく 音楽を 聞きながら 散歩します (Tôi thường vừa nghe nhạc vừa đi dạo). ながら đứng ngay sau thân ます 聞き, và hành động chính 散歩します ở cuối.

Luyện mẫu này ở N4 · Ngày 2

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store