Cấu trúc
- V辞書形 + わけにはいかない
- Vない形 + ない + わけにはいかない
Giải thích
Nghĩa là "không thể làm ~ vì lẽ thường, vị trí của mình hoặc tình huống." Không phải về khả năng; người nói cảm thấy làm vậy là không đúng. Với dạng ない, 〜ないわけにはいかない nghĩa là "không thể không làm ~," tức là "phải làm ~ (dù không muốn)."
Ví dụ
明日は大切な試験があるので、学校を 休むわけにはいかない。
Ngày mai có kỳ thi quan trọng nên tôi không thể nghỉ học.
車で来たので、お酒を 飲むわけにはいきません。
Tôi đến bằng xe nên không thể uống rượu.
友だちとの約束だから、雨でも 行かないわけにはいかない。
Đó là lời hứa với bạn nên dù mưa cũng phải đi.
先輩が仕事を手伝ってくれたのだから、お礼を 言わないわけにはいかない。
Senpai đã giúp việc nên tôi phải cảm ơn.
Lưu ý
Đừng dùng cho khả năng. Về khả năng, dùng dạng khả năng (泳げない, "tôi không biết bơi").
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1少し熱があるが、今日は大事な会議があるので、会社を休む( )。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 4 わけにはいかない
"Tôi hơi sốt nhưng hôm nay có cuộc họp quan trọng nên không thể nghỉ." Tình huống không cho phép nên わけにはいかない hợp. わけがない là đoán mạnh ("không đời nào"), không phải quyết định về hành động của bản thân.
2部長に頼まれた仕事だから、( )わけにはいかない。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 やらない
"Đây là việc trưởng phòng nhờ nên tôi phải làm." 〜ないわけにはいかない nghĩa là "phải." Dạng đúng là やらない; các dạng khác không đứng trước わけ.
3A「もう一杯どう?」
B「ありがとう。でも、車を運転して帰るから、飲む( )。」
Đáp án và giải thích
Đáp án: 1 わけにはいかないんだ
A: "Thêm một ly nữa nhé?" B: "Cảm ơn, nhưng tôi lái xe về nên không thể uống." Vì lái xe nên uống rượu không ổn, わけにはいかない hợp. Các lựa chọn khác không diễn tả từ chối vì lý do đó.