Cấu trúc
- N + によると
- N + によれば
Giải thích
Chỉ nguồn thông tin, như tin tức, dự báo thời tiết hoặc lời ai đó nói. Câu thường kết thúc bằng dạng nghe nói như そうだ, らしい hoặc ということだ. によれば nghĩa gần như vậy. Không dùng để nêu ý kiến của bản thân.
Ví dụ
天気予報 によると、明日は雪が降るそうです。
Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ có tuyết.
田中さんの話 によると、駅前に新しいパン屋ができたらしいです。
Theo lời anh Tanaka, trước ga đã mở một tiệm bánh mới.
会社のお知らせ によると、来月から会議はオンラインになるということです。
Theo thông báo công ty, từ tháng sau họp sẽ diễn ra trực tuyến.
この調査 によれば、朝ご飯を食べない学生が増えているそうです。
Theo khảo sát này, số học sinh bỏ bữa sáng đang tăng.
Lưu ý
Đừng nói 私の考えによると cho ý kiến của mình. Cũng đừng nhầm với によって, vốn chỉ phương tiện hoặc nguyên nhân.
Ngữ pháp liên quan
Quiz nhỏ
1ニュース( )、今年は桜が早く咲くそうです。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 によると
Theo tin tức, năm nay hoa anh đào sẽ nở sớm. によると chỉ nguồn, khớp với そうです ở cuối.
2先生の話によると、来週テストが( )。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 2 あるそうです
Theo lời giáo viên, tuần sau sẽ có bài kiểm tra. Câu với によると thường kết thúc bằng nghe nói そうです. Các kết thúc khác chỉ ý định, cho phép hoặc mời.
3旅行ガイド( )、この寺は四百年前に建てられたらしいです。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 4 によれば
Theo hướng dẫn du lịch, ngôi chùa này hình như được xây 400 năm trước. によれば (= によると) chỉ nguồn thông tin.