N2 Ngữ pháp 12/60

〜にもかかわらず

Dù 〜; mặc dù 〜

Cấu trúc

  • V普通形 + にもかかわらず
  • いA普通形 + にもかかわらず
  • なA / なA + である + にもかかわらず(過去: なA + だった)
  • N / N + である + にもかかわらず(過去: N + だった)

Giải thích

Cho thấy kết quả khác với điều người ta thường kỳ vọng từ sự kiện đầu. Thường mang sắc thái ngạc nhiên, bất mãn hoặc khâm phục. Nghĩa gần với 〜のに, nhưng trang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Cũng có thể mở đầu câu bằng それにもかかわらず.

Ví dụ

  • 雨あめにもかかわらず、大勢おおぜいの人ひとがお祭まつりに来きた。

    Dù mưa, rất nhiều người vẫn đến lễ hội.

  • 何度なんども注意ちゅういしたにもかかわらず、彼かれはまた遅刻ちこくした。

    Dù tôi đã nhắc nhiều lần, anh ấy lại đến muộn.

  • この店みせは駅えきから遠とおくて不便ふべんであるにもかかわらず、いつも混こんでいる。

    Dù cửa hàng này xa ga và bất tiện, lúc nào cũng đông khách.

  • 値段ねだんが高たかいにもかかわらず、この新あたらしいパソコンはよく売うれている。

    Dù giá cao, máy tính mới này vẫn bán chạy.

Lưu ý

Mệnh đề sau không thể là mệnh lệnh, yêu cầu hoặc ý chí (〜てください, 〜よう). Lưu ý: 〜にかかわらず (bất kể) hoàn toàn khác nghĩa, nên kiểm tra xem có も hay không.

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1彼かれは一生懸命いっしょうけんめい練習れんしゅうした(  )、試合しあいに負まけてしまった。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 にもかかわらず

"Dù luyện tập rất chăm, anh ấy vẫn thua trận." Kết quả ngoài mong đợi nên にもかかわらず hợp. にかかわらず và を問わず nghĩa là "bất kể" nên không hợp.

2日曜日にちようび(  )、佐藤さとうさんは会社かいしゃで仕事しごとをしていた。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 であるにもかかわらず

"Dù là Chủ nhật, Sato vẫn làm việc ở văn phòng." Danh từ nối dạng N + にもかかわらず hoặc N + である + にもかかわらず. Dạng có だ, で hoặc な là sai.

3駅えきから遠とおい(  )、このアパートはすぐに借かり手てが見みつかった。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 にもかかわらず

"Dù xa ga, căn hộ này vẫn tìm được người thuê ngay." Kết quả ngoài mong đợi nên にもかかわらず hợp. Ba lựa chọn kia gắn với danh từ, không gắn với tính từ đuôi い.

Luyện mẫu này ở N2 · Ngày 6

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store