Cấu trúc
- Vた形 + ことに
- いA + ことに
- なA + な + ことに
Giải thích
Đặt ở đầu câu để thể hiện cảm xúc của người nói về phần theo sau. Dùng với từ chỉ cảm xúc như 驚いた, うれしい, 残念な, 困った, 不思議な, ありがたい. Phần còn lại của câu nêu sự thật đã xảy ra. Hơi trang trọng, hay gặp trong văn viết và diễn thuyết.
Ví dụ
驚いたことに、十年前の先生が私の名前を覚えていてくれた。
Thật ngạc nhiên, thầy giáo của tôi mười năm trước vẫn nhớ tên tôi.
うれしいことに、私たちの企画が社長に認められた。
Thật vui, kế hoạch của chúng tôi đã được giám đốc phê duyệt.
残念なことに、楽しみにしていた旅行が台風で中止になった。
Thật tiếc, chuyến đi tôi mong chờ đã bị hủy vì bão.
困ったことに、駅に着いてから財布を忘れたことに気づいた。
Thật khó xử, đến ga rồi tôi mới nhận ra mình quên ví.
Lưu ý
Không dùng với từ không biểu thị cảm xúc, và phần còn lại của câu không thể là ý định, yêu cầu hoặc mệnh lệnh.
Quiz nhỏ
1( )ことに、落とした財布が見つかった。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 3 ありがたい
May thay, chiếc ví tôi đánh mất đã được tìm thấy. Với tính từ đuôi い, dùng dạng gốc: ありがたいことに.
2不思議( )、その日は一度も電話が鳴らなかった。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 1 なことに
Thật kỳ lạ, hôm đó điện thoại không reo lần nào. Với tính từ đuôi な, thêm な: 不思議なことに.
3残念な( )、予約していたレストランは今日休みだった。
Đáp án và giải thích
Đáp án: 4 ことに
Thật tiếc, nhà hàng tôi đã đặt hôm nay đóng cửa. ことに giới thiệu cảm xúc của người nói trước sự thật. Các lựa chọn khác không hợp về nghĩa hoặc dạng.