N5 Ngữ pháp 4/60

〜の

Nối hai danh từ: sở hữu, thuộc về, hoặc loại

Cấu trúc

  • N1 + の + N2
  • N1 + の(N2 を言わない形。「N1 のもの」の意味)

Giải thích

の nối hai danh từ. Trong N1 の N2, danh từ thứ nhất mô tả danh từ thứ hai, và N2 là danh từ chính. Nó chỉ chủ sở hữu (私の 本, sách của tôi), nhóm mà ai đó thuộc về (大学の 先生, giáo viên đại học), loại hoặc nội dung (日本語の 本, sách tiếng Nhật), và nhiều quan hệ khác. Khi N2 đã rõ, có thể lược bỏ: 私のです nghĩa là 「Của tôi.」

Ví dụ

  • 私わたしの 名前なまえは マリアです。

    Tên tôi là Maria.

  • アリさんは 日本語にほんご学校がっこうの 学生がくせいです。

    Ali-san là học sinh của trường tiếng Nhật.

  • 日本語にほんごの 辞書じしょは 二千円にせんえんです。

    Từ điển tiếng Nhật giá 2.000 yên.

  • A: だれの かさですか。
    B: 田中たなかさんのです。

    A: Ô của ai vậy? B: Của Tanaka-san.

Lưu ý

Chú ý thứ tự: danh từ chính đứng sau cùng. 日本語の 先生 là giáo viên tiếng Nhật, còn 先生の 日本語 là tiếng Nhật của giáo viên. Để hỏi về chủ sở hữu, dùng だれの (của ai).

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1リンさんは 大学だいがく(  ) 先生せんせいです。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 の

「Lin-san là giáo viên đại học.」Hai danh từ (大学 và 先生) được nối bằng の. は, に và を không thể nối một danh từ với danh từ khác như vậy.

2A: 山田やまださんの 車くるまですか。
B: いいえ、私わたし(  )。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 のです

A hỏi 「Đây có phải xe của Yamada-san không?」và B trả lời 「Không, của tôi.」私のです thay cho 私の 車です; danh từ sau の có thể lược khi đã rõ. Các lựa chọn khác không phải dạng hợp lệ.

3__ __ _★_ __ リンです。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 1 名前なまえ

Thứ tự đúng là 3→4→1→2: 私の 名前は リンです (Tên tôi là Lin). 私の 名前 nghĩa là 「tên tôi」, nên ★ là 名前.

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 2

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store