N5 Ngữ pháp 6/60

この・その・あの・どの

này, đó, kia, nào (luôn đứng trước danh từ)

Cấu trúc

  • この/その/あの/どの + N

Giải thích

この, その, あの và どの luôn phải theo sau bằng danh từ. Quy tắc khoảng cách giống これ, それ và あれ: この cho vật gần người nói, その cho vật gần người nghe, あの cho vật xa cả hai, và どの để hỏi 「~ nào?」. Khác với これ, chúng cũng dùng cho người (この 人, あの 先生). この 本は 私のです và これは 私の 本です gần như cùng nghĩa.

Ví dụ

  • この 本ほんは 私わたしのです。

    Cuốn sách này là của tôi.

  • すみません、その かばんは いくらですか。

    Xin lỗi, cái túi đó giá bao nhiêu?

  • あの 人ひとは 日本語にほんごの 先生せんせいです。

    Người kia là giáo viên tiếng Nhật.

  • 佐藤さとうさんの 車くるまは どの 車くるまですか。

    Xe của Sato-san là chiếc nào?

Lưu ý

Khi không có danh từ sau, dùng これ, それ, あれ hoặc どれ: これは 私のです, không phải このは 私のです. Đừng đặt の giữa この và danh từ (không nói このの 本).

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1(  ) かさは リンさんのです。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 この

「Cái ô này là của Lin-san.」Sau chỗ trống có danh từ (かさ), nên cần この. これ, それ và あれ đứng một mình và không thể đứng ngay trước danh từ.

2(  )は 私わたしの 辞書じしょです。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 それ

「Cái đó là từ điển của tôi.」Sau chỗ trống là は, không phải danh từ, nên từ đứng một mình それ là đúng. この, その và あの luôn cần danh từ sau chúng.

3A: 山田やまださんは (  )ですか。
B: あの 人ひとです。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 どの 人ひと

A hỏi 「Yamada-san là người nào?」và B trả lời 「Người kia.」どの phải theo sau bằng danh từ, nên どの 人 là đúng. どの, この và その không thể dùng một mình trước です.

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 3

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store