N5 Ngữ pháp 40/60

〜ことができます

Có thể làm ~ (khả năng hoặc khả thi)

Cấu trúc

  • V辞書形 + ことが + できます
  • N + が + できます

Giải thích

〜ことができます có hai cách dùng. Một là khả năng của người: 泳ぐことができます (Tôi biết bơi). Hai là việc gì khả thi hoặc được phép ở nơi hoặc tình huống nhất định: この 図書館では 本を 借りることができます (Ở thư viện này bạn có thể mượn sách). Thêm こと vào dạng từ điển của động từ. Danh từ như 日本語, 料理, スキー và テニス mang が trực tiếp: N が できます. Phủ định là 〜ことができません.

Ví dụ

  • リンさんは 漢字かんじを 読よむことができます。

    Lin-san có thể đọc kanji.

  • 私わたしは 泳およぐことができません。

    Tôi không biết bơi.

  • この 図書館としょかんでは 本ほんを 五冊ごさつ 借かりることができます。

    Ở thư viện này bạn có thể mượn năm quyển sách.

  • アリさんは 日本語にほんごと 英語えいごができます。

    Ali-san nói được tiếng Nhật và tiếng Anh.

Lưu ý

Đừng bỏ こと (✕ 読むができます), và đừng gắn こと vào dạng ます (✕ 読みますことができます). Trong hội thoại dạng khả năng ngắn hơn (読めます, 泳げます) phổ biến hơn; 〜ことができます hơi trang trọng.

Ngữ pháp liên quan

Quiz nhỏ

1田中たなかさんは ギターを(  )ことができます。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 3 弾ひく

「Tanaka-san có thể chơi guitar.」Động từ trước ことができます phải ở dạng từ điển. Dạng từ điển của 弾きます là 弾く. こと không thể theo sau thân ます, dạng て hoặc 〜ます.

2図書館としょかんでは 食たべ物ものを 食たべる(  )できません。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 4 ことが

「Trong thư viện không được ăn đồ ăn.」Trước できます / できません, dùng dạng từ điển + ことが. Trợ từ là が, không phải に hoặc で. もの nghĩa là vật, nên không dùng ở đây để biến động từ thành danh từ.

3マリアさんは __ __ _★_ __ できます。

Đáp án và giải thích

Đáp án: 2 歌うたう

Thứ tự đúng là 3→4→2→1: マリアさんは 日本語の 歌を 歌う ことが できます (Maria-san có thể hát bài tiếng Nhật). 日本語の phải theo sau bằng danh từ 歌, và ことが đứng ngay sau dạng từ điển 歌う, nên ★ là 歌う.

Luyện mẫu này ở N5 · Ngày 20

Học trọn hơn 7.500 từ vựng JLPT với flashcard, giọng đọc và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Japatan miễn phí

Tải trên App Store